Home
Đăng nhập
Đăng ký
Nội dung học
Loading...
Từ điển
Anh - Việt
Anh - Việt
Anh - Anh
Chat GPT
Lưu từ
grandson
noun
UK
/ˈɡrænsʌn/
US
/ˈɡrænsʌn/
noun
cháu trai (của ông bà)