Chemstory Reading
Thần Osiris và dòng sông Nile
Đọc bài theo dạng đọc báo, sau đó làm bài tập để kiểm tra hiểu bài.
Thần Osiris và dòng sông Nile
OSIRIS AND THE NILE
Ngày xưa,Osiris là vua của Ai Cập, và Isis là nữ hoàng. Họ cai trị vùng đất fertile của sông Nile. Họ cực kỳ intelligence, và họ chia sẻ những ý tưởng abstract của mình với người dân. Osiris dạy người Ai Cập cách làm wheels và furniture. Isis dạy họ cách làm đồ dùng từ clay và cloth. Người dân nghĩ rằng họ deserved nhận được một món quà. Vì vậy, họ xây dựng một kim tự tháp cho Osiris và Isi. Mọi người đều yêu mến Osiris trừ chính anh trai của ông, Set. Set muốn làm vua.
Osiris thực hiện chuyến đi annual của mình vòng quanh Ai Cập và tổ chức các sự kiện religious. Dân làng tặng ông những shells và feathers đầy màu sắc làm quà tặng.
Khi Osiris trở về, Set mang một hộp bằng gỗ tuyệt đẹp từ phía sau một curtain.
"Ai chui vào vừa chiếc hộp này tôi sẽ tặng nó cho người đó.
Set nói.
Osiris chui vào. Quả là rất khéo.
Đột nhiên, Set đóng chiếc hộp lại và quăng nó xuống sông. "từ giờ ta sẽ chính là vua!" Set nói.
Chiếc hộp trôi dạt vào một shore một nước khác sau một flood. Isis mang cơ thể chồng mình về nhà và obtained một grave cho ông ở Ai Cập. Các vị thần Ai Cập nghĩ hành động của Isis thật cảm động. Vì tình yêu của bà, thần linh đã để ông trở thành vị thần của thế giới ngầm. Osiris trở lại mỗi mùa xuân để giúp đỡ người nông dân. Thậm chí ngày nay, người ta vẫn tin rằng thần Osiris giúp cho cây trồng của họ luôn tươi tốt.
Từ vựng trong bài
1. Fertile (tính từ): màu mỡ2. Intelligence (danh từ): sự thông minh
3. Abstract (tính từ): trừu tượng
4. Wheel (danh từ): bánh xe
5. Furniture (danh từ): đồ nội thất
6. Clay (danh từ): đất sét
7. Cloth (danh từ): vải vóc
8. Deserve (động từ): xứng đáng
9. Annual (tính từ): hàng năm
10. Religious (tính từ): thuộc về tôn giáo
11. Shell (danh từ): vỏ sò, vỏ ốc
12. Feather (danh từ): lông vũ, lông thú
13. Curtain (danh từ): tấm màn, tấm rèm
14. Ideal (tính từ): tư tưởng, ý tưởng
15. Shore (danh từ): bờ biển
16. Flood (danh từ): trận lụt
17. Obtain (động từ): thu được, giành được
18. Grave (danh từ): ngôi mộ
COPYRIGHT DISCLAIMERS
4English does not own the rights to this content. All rights belong to the owner. 4English only uses this content to help users learn English via the app's features. Contact to request the removal of your content: contact@4englishapp.com.