Chemstory Reading
Công tước và bộ trưởng
Đọc bài theo dạng đọc báo, sau đó làm bài tập để kiểm tra hiểu bài.
Công tước và bộ trưởng
THE DUKE AND THE MINISTER
Có một duke trồng thuốc lá, và nguyên tắc cardinal của ông là luôn giữ cho cây khỏe mạnh. minister đứng đầu chính là em trai twin của ông. Họ rất resembled nhau. Một ngày, những cây thuốc lá bắt đầu chết. Ông hired người để xem xét cánh đồng của mình. Ngay sau đó, họ đưa một người phụ nữ đến và nói, "Chúng tôi captured một witch!”
Công tước hỏi, "Sao các anh biết?"
"Cô ta hát những lời ma thuật. Tôi không thể pronounce chúng. Cô ta nguyền rủa chúng tôi. Cái chết của mấy cái cây chính là là symptom của lời nguyền đó," họ nói.
“ Tôi chỉ là một người phụ nữ ordinary. Tôi chỉ hát một bài tiếng nước ngoài," người phụ nữ cam đoan.
Công tước không hề nghe. "Ngươi có guilty. Ngươi sẽ phải vào jail. "
Ông bộ trưởng nghĩ rằng cô innocent. Ông cần phải expose sự thật. Ông yêu cầu công tước cho ông mượn anh một trong những cái cây. Ông nhìn nó rất kỹ. Ông nhìn thấy hàng trăm con bọ nhỏ đang ăn nó! Sau đó, ông bộ trưởng đi đến nhà tù và làm một điều bold.
“Hãy thả người phụ nữ này ra!” ông ra lệnh.
Lính canh nghĩ ông là công tước. Họ thả cô gái ra. Bộ trưởng nói, "Tôi nợ cô một apology."
"Cảm ơn ông. Tôi tưởng rằng tôi ở trong tù permanent," người phụ nữ trả lời.
Bộ trưởng nghĩ công tước sẽ trừng phạt ông. Nhưng ông ta đã không làm vậy. Công tước quá bận rộn với việc cố bảo vệ những cái cây của mình.
Từ vựng trong bài
1. Duke (danh từ): công tước2. Cardinal (tính từ): chủ yếu, cốt yếu
3. Minister (danh từ): bộ trưởng
4. Twin (tính từ): song sinh, sinh đôi
5. Resembled (tính từ): giống, tương đồng
6. Hire (động từ): thuê mướn
7. Capture (động từ): bắt được
8. Witch (danh từ): phù thủy
9. Pronounce (động từ): phát âm
10. Symptom (danh từ): dấu hiệu, triệu chứng
11. Ordinary (tính từ): bình thường
12. Guilty (danh từ): tội lỗi
13. Jail (danh từ): tù, nhà tù
14. Innocent (tính từ): trong sạch, vô tội
15. Expose (động từ): vạch trần, phơi bày
16. Bold (tính từ): táo bạo, dũng cảm
17. Apology (danh từ): lời xin lỗi
18. Permanent (tính từ): mãi mãi, suốt đời
COPYRIGHT DISCLAIMERS
4English does not own the rights to this content. All rights belong to the owner. 4English only uses this content to help users learn English via the app's features. Contact to request the removal of your content: contact@4englishapp.com.