Logo
Home
language
Loading...

Hai ông thuyền trưởng

Chemstory Reading

Hai ông thuyền trưởng

Đọc bài theo dạng đọc báo, sau đó làm bài tập để kiểm tra hiểu bài.

Hai ông thuyền trưởng

THE TWO CAPTAINS



Một lần có hai con tàu. Cả hai con tàu đều chở cotton. Các thuyền trưởng là rất khác nhau. Thomas rất strict. Ông đã đưa phi hành đoàn của mình engage vào nhiều tasks khó khăn. "Hãy chắc chắn rằng boong tàu đã firm và không có gì rơi ra! Cho thêm fuel vào bể", ông nói!. Tàu của ông rất plain, nhưng ông không bao giờ để cho nó có vấn đề gì.

Thuyền trưởng thứ hai, William, không nghiêm túc chút nào. Ông đã có một con tàu grand, và ông yêu những điều vui vẻ. Phi hành đoàn ca hát và nhảy múa amused. Nhưng họ không bao giờ cố định bất cứ thứ gì trên tàu. Họ chỉ muốn surf.

Một ngày, Thomas thấy một hurricane ở phía trước. Ông biết rằng tàu của ông cần phải quay lại. Nhưng ông chắc chắn William không nhìn thấy cơn bão. Ông adjusted kim trên đài phát thanh để gọi bạn mình. Thomas nói, "Bạn sẽ đâm vào đá ngầm. Chúng hoàn toàn là coral. Mau quay lại và đảm bảo anh không crash."

William nói, "Chúng tôi sẽ đi dưới boong tàu và đóng cửa lại. Chúng tôi sẽ nhảy múa và ca hát cho đến khi qua vùng nguy hiểm."

Khi tàu của William gặp cơn bão, gió thổi con tàu va vào các rạn san hô. Con tàu gặp nạn, và nước tràn vào boong tàu. Phi hành đoàn William accused ông là một thuyền trưởng tồi tệ. loss của con tàu đã dạy cho William một bài học. Có lúc nên vui vẻ, cũng có lúc cần phải nghiêm túc.

Từ vựng trong bài

1. Cotton (danh từ): vải bông, bông gòn

2. Strict (tính từ): nghiêm khắc, nghiêm ngặt

3. Engage (động từ): tham gia

4. Task (danh từ): nhiệm vụ, thử thách

5. Firm (tính từ): chắc chắn, bền vững

6. Fuel (danh từ): nhiên liệu

7. Plain (tính từ): đơn giản, mộc mạc

8. Grand (tính từ): to, lớn

9. Amuse (động từ): làm cho vui

10. Surf (động từ): lướt sóng

11. Hurricane (danh từ): cơn bão, cơn cuồng phong

12. Adjust (động từ): điều chỉnh

13. Coral (danh từ): san hô

14. Crash (động từ): đâm vào, tai nạn

15. Accuse (động từ): cáo buộc, buộc tội

16. Loss (danh từ): sự mất mát


COPYRIGHT DISCLAIMERS
4English does not own the rights to this content. All rights belong to the owner. 4English only uses this content to help users learn English via the app's features. Contact to request the removal of your content: contact@4englishapp.com.

Luyện tập

Hoàn thành quiz ngay bên dưới để nhớ nội dung tốt hơn.

Không có câu hỏi thực hành nào.