Chemstory Reading
Tên trộm thông minh
Đọc bài theo dạng đọc báo, sau đó làm bài tập để kiểm tra hiểu bài.
Tên trộm thông minh
THE CLEVER THIEF
Một vị vua mới lên ngôi inherited rất nhiều vàng bạc. Ông ấy rất yêu số vàng bạc của mình. Thậm chí ông còn muốn lưu giữ số vàng đó sau khi qua đời. Do đó, ông đã xây một tomb lớn cho riêng mình và những người giàu có.
Tuy nhiên, người xây dựng lăng mộ đã lên một kế hoạch. Hầu hết những tảng đá thì solid, nhưng ông đã đặt một phiến đá đặc biệt lên trên roof. Nó được cấu tạo từ một substance dạng nhẹ.
Khi lăng mộ được hoàn thiện, vị vua đã di chuyển vào đó stock vàng bạc của ông ấy. Vào một đêm, người xây dựng bước đến lăng mộ. excitement của ông đã mounted. Bởi vì tất cả những phiến đá nhìn đều alike, ông đã để lại một dấu hiệu distinct lên trên tảng đá artificial. Dấu hiệu đó giúp ông distinguish được sự khác nhau trong architecture.
Người xây dựng nhấc phiến đá lên. Bằng cách sử dụng một chain, ông ấy đã trèo vào bên trong lăng mộ. Ông đã nhét đầy chiếc túi của mình bằng những vàng bạc châu báu.
Người xây dựng làm theo manner này hết đêm này qua đêm khác. Chẳng mấy chốc, vị vua nhận thấy một shortage trong số vàng của mình. Điều này đã annoyed ông.
Cuối cùng ông đã cử một lính canh đến ẩn nấp bên trong ngôi mộ. Khi người xây dựng bước vào lăng mộ, tên lính canh đã wounded ông ấy. Ông trèo cột để lên mái nhà. Người xây dựng nhỏ những giọt máu trong dust. Tên lính canh đuổi theo và bắt được ông ấy.
Khi người xây dựng đã healed, ông đã giải thích với đức vua rằng mình không giữ chút vàng bạc nào cả. Ông đã đem tất cả số đó chia hết cho người nghèo.
Từ vựng trong bài
1. Inherit (động từ): thừa kế2. Tomb (danh từ): lăng mộ
3. Solid (tính từ): rắn chắc
4. Roof (danh từ): mái nhà
5. Substance (danh từ): vật chất
6. Stock (tính từ): kho
7. Excitement (danh từ): sự hào hứng, phấn khởi
8. Mount (động từ): tăng lên
9. Alike (tính từ): giống nhau, tương đồng
10. Distinct (tính từ): riêng biệt, dễ nhận ra
11. Artificial (tính từ): nhân tạo
12. Distinguish (động từ): phân biệt
13. Architecture (danh từ): kiến trúc
14. Chain (danh từ): dây xích
15. Manner (danh từ): cách thức, phương thức
16. Shortage (danh từ): sự thiếu hụt
17. Annoy (động từ): chọc tức, làm phiền
18. Wound (động từ): làm bị thương
19. Dust (danh từ): đám bụi
20. Heal (động từ): chữa lành vết thương
COPYRIGHT DISCLAIMERS
4English does not own the rights to this content. All rights belong to the owner. 4English only uses this content to help users learn English via the app's features. Contact to request the removal of your content: contact@4englishapp.com.