Chemstory Reading
Từ trái đất tới những ngôi sao
Đọc bài theo dạng đọc báo, sau đó làm bài tập để kiểm tra hiểu bài.
Từ trái đất tới những ngôi sao
FROM THE EARTH TO THE STARS
Jeremy đến từ một gia đình có truyền thống làm miners. Cũng giống như họ, anh ấy phải làm việc underground suốt cả ngày. Công việc của anh là thu thập những raw minerals và jewels. Hằng đêm sau khi xong việc, anh ấy nằm awake trên một cánh đồng mênh mông. Với chiếc telescope của mình, anh nhìn lên những vì sao lấp lánh. Anh cảm thấy ngạc nhiên về scale của vũ trụ. Anh ước ao rằng một ngày nào không xa có thể đi du lịch trên đó.
Một ngày nọ xảy ra một vụ tai nạn trong hầm mỏ. Nước đã poured vào trong hầm. Mọi thứ trở nên tối đen như mực. Jeremy stretched out và bắt lấy một miếng gỗ nhỏ. Nó đã giúp cho anh ấy khỏi bị chìm nghỉm. Jeremy cảm thấy một presence ở ngay gần đó.
“Tôi là một thiên thần", một giọng nói vang lên.
“Gì cơ?” Jeremy thốt lên.
“Bạn sẽ không bao giờ phải đi lại dưới lòng đất một lần nào nữa. Hãy đủ courage để biến ước mơ của mình thành sự thực".
Một lúc lâu sau đó anh ấy đã floated trong im lặng. Sau đó anh ấy nghe thấy những giọng nói khác. Những người thợ mỏ khác đang tiến đến để giải cứu cho anh.
Ngày hôm sau skipped công việc. Anh đã quyết định sẽ trở thành một astronaut.
Trong vòng hai năm tiếp theo, anh đã học hành rất chăm chỉ. Một ngày nọ, anh ấy đã nhận được permission để participate trong một nhiệm vụ đến vũ trụ. Mong ước của anh giờ đây đã được granted.
Chiếc tàu vũ trụ của anh đã rời khỏi mặt đất. Con tàu đi xa hơn cho đến khi không còn chút gravity nào nữa. Anh nhìn thấy những satellites đang trôi cạnh con tàu.
Jeremy tiếp tục quan sát thất một thiên thần xinh đẹp ở bên ngoài con tàu vũ trụ đang nhoẻn miệng cười với Jeremy. Trong một vài phút, Jeremy không thể thốt nên thành lời. Cuối cùng, anh ấy đã cất lời “Cảm ơn.”
Từ vựng trong bài
1. Miner (Danh Từ): Thợ Mỏ2. Underground (Trạng Từ): Dưới Mặt Đất
3. Raw (Tính Từ): Thô
4. Mineral (Danh Từ): Khoáng Sản
5. Jewel (Danh Từ): Đá Quý
6. Awake (Tính Từ): Thao Thức
7. Telescope (Danh Từ): Kính Viễn Vọng
8. Scale (Danh Từ): Quy Mô, Phạm Vi
9. Pour (Động Từ): Tràn
10. Stretch (Động Từ): Duỗi Thẳng Tay
11. Presence (Danh Từ): Sự Hiện Diện
12. Courage (Danh Từ): Can Đảm, Dũng Cảm
13. Float (Động Từ): Lơ Lửng, Trôi Nổi
14. Skip (Động Từ): Từ Bỏ
15. Astronaut (Danh Từ): Phi Hành Gia
16. Permission (Danh Từ): Lệnh Cho Phép
17. Participate (Động Từ): Tham Gia, Tham Dự
18. Grant (Động Từ): Đồng Ý, Chấp Thuận
19. Gravity (Danh Từ): Trọng Lực
20. Satellite (Danh Từ): Vệ Tinh
COPYRIGHT DISCLAIMERS
4English does not own the rights to this content. All rights belong to the owner. 4English only uses this content to help users learn English via the app's features. Contact to request the removal of your content: contact@4englishapp.com.