Logo
Home
language
Chính sách quyền riêng tư·Điều khoản dịch vụ

Vị linh mục

Chemstory Reading

Vị linh mục

Đọc bài theo dạng đọc báo, sau đó làm bài tập để kiểm tra hiểu bài.

Vị linh mục

THE PRIEST



Một priest trẻ tuổi luôn cảm thấy buồn bã trong lòng. Ông là người giỏi về profession, nhưng bản thân vẫn không có joy. Ông đã ghé thăm một nhóm những monks thông thái.

Khi ông đặt chân đến nhà của những nhà sư, họ đã greeted ông và mời ông vào nhà. Những nhà sư hỏi linh mục rằng,

“Vấn đề của ông là gì vậy?" Linh mục nói, “Lẽ ra tôi nên cảm thấy vui mới đúng, nhưng tôi đã không thấy như vậy. Tôi chẳng biết mình phải làm gì nữa. Những nhà sư thông thái paused trong vòng một phút. Sau đó một trong số họ cất lời “Chúng tôi convinced vào faith của ông. Ông là một linh mục đáng kính. Nhưng để tìm thấy niềm vui, ông cần phải hành động nhiều hơn nữa. Quan trọng hơn cả là, investigate những elements của cuộc sống mà ông yêu thích” Vị linh mục nghĩ rằng câu trả lời này thật là odd, nhưng ông vẫn cảm thấy curious.

Ngày hôm sau, vị linh mục đã nghĩ về những abilities của mình. Ông có một vài ý tưởng, và ông không muốn delay lâu hơn được nữa. Ông thích vẽ vời, vậy nên ông đã thực hiện một số cartoons. Ông cũng yêu thích viết lách, vậy ông bắt đầu viết một diary. Ngoài ra ông còn quan tâm đến agriculture, nên ông đã trồng một số loại grains.

Ông làm mứt từ quả mọng. Ông tạo ra labels của riêng mình bằng cách viết lên những lọ mứt. Ông sơn cả ceiling. Vị linh mục đã học hỏi được một điều gì đó. Xét cho cùng thì có được hạnh phúc không phải việc làm quá khó khăn. Tất cả những gì cần làm đó là tìm ra những thứ bạn thích làm, rồi làm là xong!

Từ vựng trong bài

1. Priest (Danh Từ): Linh Mục

2. Profession (Danh Từ): Chuyên Môn

3. Joy (Danh Từ): Niềm Vui

4. Monk (Danh Từ): Thầy Tu

5. Greet (Động Từ): Chào Đón

6. Pause (Động Từ): Ngừng

7. Convinced (Tính Từ): Tin Tưởng, Thiện Ý

8. Faith (Danh Từ): Sự Tin Tưởng, Sự Tin Cậy

9. Investigate (Động Từ): Khám Phám, Nghiên Cứu

10. Element (Danh Từ): Yếu Tố, Nhân Tố

11. Odd (Tính Từ): Kỳ Quặc

12. Curious (Tính Từ): Tò Mò

13. Ability (Danh Từ): Khả Năng, Năng Lực

14. Delay (Động Từ): Trì Hoãn

15. Cartoon (Danh Từ): Phim Hoạt Hình

16. Diary (Danh Từ): Cuốn Nhật Ký

17. Agriculture (Danh Từ): Nông Nghiệp

18. Grain (Danh Từ): Ngũ Cốc, Cây Lương Thực

19. Label (Danh Từ): Thương Hiệu

20. Ceiling (Danh Từ): Trần Nhà


COPYRIGHT DISCLAIMERS
4English does not own the rights to this content. All rights belong to the owner. 4English only uses this content to help users learn English via the app's features. Contact to request the removal of your content: contact@4englishapp.com.

Luyện tập

Hoàn thành quiz ngay bên dưới để nhớ nội dung tốt hơn.

Không có câu hỏi thực hành nào.