Chemstory Reading
Hải tặc râu đen
Đọc bài theo dạng đọc báo, sau đó làm bài tập để kiểm tra hiểu bài.
Hải tặc râu đen
BLACKBEARD
Cách đây rất lâu rồi, tôi đã tìm được công việc đầu tiên của mình. Nó không giúp tôi kiếm được nhiều income. Đó là làm việc trên một con tàu cướp biển giant. Vào đêm đầu tiên, màn fog dày đặc bao phủ trên mặt nước biển. ánh đèn trên tàu revealed hình ảnh một người đàn ông enormous. Ông ta đeo một sword ở thắt lưng. Tên ông ta là Blackbeard, và là một trong những tên cướp biển violent nhất từ trước tới giờ. Một ngày, Blackbeard đã làm một điều thật extraordinary. Ông ta tấn công một số con thuyền gần một thị trấn. Ông đã bắt một vài citizens thị trấn. Sau đó ông ta declared, "Các ngươi hãy đưa thuốc cho ta!" Blackbeard muốn lấy thuốc để chữa bệnh cho một số tên cướp biển bị ốm trên con tàu của ông ta. Mọi người đều có impression xấu về ông. Họ cảm thấy mad và họ đã resisted. Nhưng đều bị trapped lại. Họ muốn rid ông ta. Nên council thị trấn đã quyết định đưa thuốc cho ông ta.
Sau đó, người ta đã treo thưởng cho ai bắt được Blackbeard. Nếu Blackbeard bị bắt, ông ta sẽ bị trial. Vì không muốn ngồi tù, nên Blackbeard đã từ bỏ làm cướp biển.
Blackbeard trở thành một người đánh cá, ngư dân. Nhưng ông ta ought ở lại trên đất liền. Hoàng gia Navy vẫn đang truy tìm ông ta. Họ đã tấn công ông khi ông đang đánh cá trên thuyền. Blackbeard đã chống lại rất nhiều người khác. Cuối cùng ông ta đã bị giết. ông ta thậm chí không được tổ chức funeral. Nhưng nhiều người vẫn kể tales về ông rất nhiều năm sau đó.
Từ vựng trong bài
1. Income (Danh Từ): Thu Nhập2. Giant (Tính Từ): Khổng Lồ
3. Fog (Danh Từ): Sương
4. Reveal (Động Từ): Phản Chiếu
5. Enormous (Tính Từ): Lực Lưỡng
6. Sword (Danh Từ): Thanh Kiếm
7. Violent (Tính Từ): Tàn Bạo
8. Extraordinary (Tính Từ): Đặc Biệt
9. Citizen (Danh Từ): Người Dân
10. Declare (Động Từ): Ra Lệnh
11. Impression (Danh Từ): Ấn Tượng
12. Mad (Tính Từ): Bực Bội
13. Resist (Động Từ): Phản Kháng, Chống Lại
14. Trap (Động Từ): Bắt Lại
15. Rid (Động Từ): Thoát Khỏi
16. Council (Danh Từ): Hội Đồng
17. Trial (Danh Từ): Xét Xử
18. Ought (Trợ Động Từ): Phải
19. Funeral (Danh Từ): Tang Lễ
20. Tale (Danh Từ): Câu Chuyện
COPYRIGHT DISCLAIMERS
4English does not own the rights to this content. All rights belong to the owner. 4English only uses this content to help users learn English via the app's features. Contact to request the removal of your content: contact@4englishapp.com.