Chemstory Reading
Rùa Tricky
Đọc bài theo dạng đọc báo, sau đó làm bài tập để kiểm tra hiểu bài.
Rùa Tricky
TRICKY TURTLE
Thỏ Ricky và rùa Tera gặp nhau ở edge sông. “Không ai capable đánh bại tôi trong cuộc đua” Ricky nói. Cậu ta trông rất confident – nụ cười của cậu ta đã conveyed điều đó. “Tôi có thể đánh bại cậu”, Tera nói.
Ricky bật cười delight.
Tera nói, “Ngày mai chúng ta cùng đua destination."
Ricky đồng ý. Tera concentrated để dành phần thắng trong cuộc đua. Nó không nhanh hơn Ricky. Nên nó cần có một cách thức definite để succeed. Nó đã nói với gia đình về cuộc đua, “Con đã quyết định sẽ concluded resort để làm điều không tốt. Con sẽ cheat." Nó dictated ý định của mình cho họ biết. Ở trên đường đua, tất cả đều khoác lên bộ lông màu trắng. Nhìn họ hoàn toàn giống nhau! Sau đó các thành viên trong gia đình của Tera ẩn trong shadows trên path.
Cuộc đua bắt đầu. Tera nhanh chóng bị bỏ lại đằng sau. Tuy nhiên, em trai Tera đã nấp đằng sau trong valley bên dưới. Khi Ricky đến gần, em trai Tera bắt đầu chạy. Cậu ta trông rất giống với Tera! Ricky chạy nhanh nhất có thể dọc theo con đường. Nhưng, với ricky, cậu ta cho rằng Tera luôn dẫn dầu. Ricky đã tiêu tốn một lượng năng lượng considerable. Ricky chạy tới đích, nhưng chị gái Tera đã ở đấy rồi. “Ồ, bạn đã thắng”, Ricky nói.
Khi đó, Tera đã cười broad. Ricky không suspected điều gì. Cậu đã bị lừa bởi một gia đình rùa chậm chạp.
Từ vựng trong bài
1. Edge (Danh Từ): Bờ2. Capable (Tính Từ): Có Thể, Có Khả Năng
3. Confident (Tính Từ): Tự Tin
4. Convey (Động Từ): Chứng Minh, Truyền Tải
5. Delight (Danh Từ): Sảng Khóai, Niềm Vui Sướng
6. Destination (Danh Từ): Đích Đến
7. Concentrate (Động Từ): Tập Trung
8. Definite (Tính Từ): Rõ Ràng
9. Succeed (Động Từ): Thành Công
10. Conclude (Động Từ): Đưa Ra, Quyết Đinh
11. Resort (Danh Từ): Phương Sách
12. Cheat (Động Từ): Lừa Đảo
13. Dictate (Động Từ): Nói Ra Ý Định, Hiến Kế
14. Shadow (Danh Từ): Chỗ Tối
15. Path (Danh Từ): Đường
16. Bush (Danh Từ): Bụi Cây
17. Valley (Tính Từ): Thung Lũng
18. Considerable (Tính Từ): Đáng Kể
19. Broad (Tính Từ): Lớn, Nặng Giọng
20. Suspect (Động Từ): Nghi Ngờ
COPYRIGHT DISCLAIMERS
4English does not own the rights to this content. All rights belong to the owner. 4English only uses this content to help users learn English via the app's features. Contact to request the removal of your content: contact@4englishapp.com.