Logo
Home
language
Loading...

Ngày 29 tháng 5 năm 1953

Chemstory Reading

Ngày 29 tháng 5 năm 1953

Đọc bài theo dạng đọc báo, sau đó làm bài tập để kiểm tra hiểu bài.

Ngày 29 tháng 5 năm 1953

MAY 29, 1953



Hôm nay là một ngày vô cùng trọng đại trong cuộc đời của tôi. Cuối cùng tôi đã trèo lên được đỉnh núi Mt. Everest, đỉnh núi cao nhất thế giới.

Đứng trên đỉnh núi cảm giác thật tuyệt vời. Cảm giác như chúng ta đang đứng rất gần với heaven. Tuyết quá dày đến nỗi boots của tôi bị sank hẳn trong tuyết. Không khí rất silent. Tôi nhìn thấy vẻ đẹp surrounded tôi. Có lẽ câu chuyện của tôi sẽ trở thành một legend vào một ngày nào đó.

Tôi muốn mọi người nhớ rõ khoảnh khoắc tuyệt vời này. Tôi là một nhà thám hiểm senior trong nhóm, và tôi biết chúng tôi cần phải có bằng chứng về quá trình leo núi của mình. Tôi đã chụp rất nhiều bức ảnh bằng máy ảnh của mình. Tôi bỏ chúng và trong một frame và treo chúng lên.

Ở trên núi, không khí trở nên rất lạnh. Tôi wrapped áo khoác khắp người. Tôi nhìn qua sườn của đỉnh núi. Từ angle này, tôi nhìn thấy border của đám mây như chạm vào những mỏm đá bên dưới. Tuyết rất thick. Gần như pure. Chẳng có dấu hiệu gì của cuộc sống hiện đại. Cách đây hàng nghìn năm, ancestors của chúng ta đã nhìn thế giới theo cách này.

Mười lăm phút sau, tôi biết đã đến lúc phải proceed núi. Cả đội đã congratulated chúng tôi. superior của tôi, John Hunt, đã praised tất cả chúng tôi. Tôi đã gửi tin nhắn đến relatives của tôi để thông báo rằng tôi đã an toàn. Nhưng thật khó để có thể rời núi một cách nhanh chóng. Thậm chí tôi còn muốn chiêm ngưỡng những cảnh sắc incredible lâu hơn nữa.

Từ vựng trong bài

1. Heaven (Danh Từ): Thiên Đường

2. Boots (Danh Từ): Đôi Giày

3. Sink (Động Từ): Chìm

4. Silent (Tính Từ): Yên Ắng

5. Surround (Động Từ): Bao Quanh

6. Legend (Danh Từ): Câu Chuyện Thần Thoại

7. Senior (Tính Từ): Có Thâm Niên

8. Frame (Danh Từ): Khung Hình

9. Wrap (Động Từ): Quấn

10. Angle (Danh Từ): Góc

11. Border (Danh Từ): Đường Viền

12. Thick (Tính Từ): Dày

13. Pure (Tính Từ): Trong Suốt

14. Ancestors (Danh Từ): Tổ Tiên

15. Proceed (Động Từ): Xuống

16. Congratulate (Động Từ): Chúc Mừng

17. Superior (Danh Từ): Người Đàn Anh

18. Praise (Động Từ): Tuyên Dương

19. Relatives (Danh Từ): Người Thân

20. Incredible (Tính Từ): Phi Thường


COPYRIGHT DISCLAIMERS
4English does not own the rights to this content. All rights belong to the owner. 4English only uses this content to help users learn English via the app's features. Contact to request the removal of your content: contact@4englishapp.com.

Luyện tập

Hoàn thành quiz ngay bên dưới để nhớ nội dung tốt hơn.

Không có câu hỏi thực hành nào.