Chemstory Reading
Con hươu và hình bóng
Đọc bài theo dạng đọc báo, sau đó làm bài tập để kiểm tra hiểu bài.
Con hươu và hình bóng
THE DEER AND HIS IMAGE
Có một con hươu ngày ngày tự nhủ với bản thân, “Mình là chàng hươi đẹp trai nhất trong khu rừng này. chest rộng lớn của mình là sức mạnh của quyền năng. Và chiếc sừng lung linh luôn impress với những loài vật khác."
Nhưng nó lại chẳng thích đôi chân với bộ móng của mình. “Ôi cái chân mình thật là narrow còn bộ móng trông lại thật xấu xí. Chúng chẳng khiến mình satisfy gì cả."
Một ngày nọ, con hươu trông thấy một con chó to lớn. Con hươu gây ra tiếng động và đã disturbed đến con chó. Con chó tỉnh dậy và đuổi theo con hươu. Con hươu cảm thấy terror. Chú screamed. Vì không muốn trở thành victim cho chó, nên nó đã chạy thẳng vào rừng. Đôi chân khỏe mạnh đã giúp nó chạy thật nhanh. Bộ móng màu nâu pale đã cứng cáp, nên chúng không sensitive bởi các loại đá rough. Tuy nhiên, cặp sừng của chú lại bị kẹt trong các nhánh cây, làm giảm tốc độ chạy của nó. Còn bộ ngực rộng lại chẳng vừa vặn với việc len lỗi giữa những hàng cây dày rậm.
Con hươu estimated mình đã chạy được khoảng chừng một giờ đồng hồ. Nó cảm thấy mình như đang chạy một marathon. Cuối cùng, con hươu đã thoát khỏi threat của con chó. Nó ngồi dưới shade của một cái cây. “Thật đúng là một disaster! Mình gần như không thể trốn thoát được với lồng ngực và cặp sừng này. May sao đôi chân và bộ móng này đã cứu mình”. consequence là, con hươu đã học được cách honor đôi chân nhanh nhạy và cảm thấy confidence với bộ móng chắc khỏe của mình. “Những điều nhỏ xinh chỉ làm supplement những điều quan trọng mà thôi.”, nó nghĩ thầm.
Từ vựng trong bài
1. Chest (Danh Từ): Lồng Ngực2. Impress (Động Từ): Gây Ấn Tượng
3. Narrow (Tính Từ): Nhỏ, Hẹp
4. Satisfy (Động Từ): Hài Lòng, Thỏa Mãn
5. Disturb (Động Từ): Làm Phiền
6. Terror (Tính Từ): Vô Cùng Hoảng Sợ
7. Scream (Động Từ): Hét Lên Thất Thanh
8. Victim (Danh Từ): Con Mồi, Nạn Nhân
9. Pale (Tính Từ): Nhạt
10. Sensitive (Tính Từ): Dễ Dàng Bị Thương
11. Rough (Tính Từ): Cứng
12. Estimate (Động Từ): Ước Tính
13. Marathon (Danh Từ): Cuộc Chạy Đua Marathon
14. Threat (Danh Từ): Sự Đe Dọa
15. Shade (Danh Từ): Bóng
16. Disaster (Danh Từ): Thảm Họa
17. Consequence (Động Từ): Kết Quả
18. Honor (Danh Từ): Tôn Vinh
19. Confidence (Động Từ): Tự Tin
20. Supplement (Động từ): Tôn Lên, Bổ sung
COPYRIGHT DISCLAIMERS
4English does not own the rights to this content. All rights belong to the owner. 4English only uses this content to help users learn English via the app's features. Contact to request the removal of your content: contact@4englishapp.com.