Chemstory Reading
Trận Thermopylae
Đọc bài theo dạng đọc báo, sau đó làm bài tập để kiểm tra hiểu bài.
Trận Thermopylae
THE BATTLE OF THERMOPYLAE
Đây là một câu chuyện có thật. Nó đã diễn ra cách đây rất lâu ở Hy Lạp....
Chúng ta phải chiến đấu - một thủ lĩnh người Xpác-tơ nói với những người đàn ông brave trong đội quân nhỏ của mình. Họ đang gặp phải disadvantage rất lớn. Họ chỉ còn có ba trăm người. military Ba Tư lại có hàng trăm ngàn binh lính.
Họ sẽ thua unless họ secure được một entrance nhỏ. Kẻ địch không thể di chuyển một cách dễ dàng. Họ intended ngăn chặn kẻ địch tại đây. Thủ lĩnh và quân lính của ông đã sẵn sàng cho battle.
Chẳng bao lâu, những dãy quân lính dài twisted xung quanh các ngọn đồi. Thủ lĩnh laughter nhìn quân địch. Ông biết rằng weapons và kỹ năng của đội quân của ông là giỏi hơi. Quân lính Xpác-tơ trusted vào tài lãnh đạo và luôn obeyed lời của ông.
Đầu tiên, những tên lính ở đội quân địch bắn arrows theo hình bows. Thủ lĩnh ra lệnh cho quân lính của mình giơ khiên lên. Những mũi tên khi va vào khiên không làm ai bị thương.
Tiếp đó lính ở đội quân địch tấn công lính Xpác-tơ bằng những tấm giáo dài. Thủ lĩnh ngạc nhiên. Quân đội của ông cuộn logs giáng xuống kẻ thù.
Họ đã chiến đấu ròng rã trong ba ngày trời. Mặc dù họ hardly được chợp mắt, nhưng thủ lĩnh và đoàn quân của ông vẫn giữ được tinh thần steady.
Nhưng cuối cùng quân địch đã tìm ra được cách để đánh bại đội quân Xpác-tơ. Thủ lĩnh và đoàn quân của ông đã bị giết chết. Mặc dù họ đã thất bại, nhưng trận đánh Thermopylae đã trở thành một trong những trận đánh nổi tiếng nhất trong lịch sử.
Từ vựng trong bài
1. Brave (Tính Từ): Dũng Cảm2. Disadvantage (Danh Từ): Khó Khăn, Trở Ngại
3. Military (Danh Từ): Quân Đội
4. Unless (Liên Từ): Trừ khi
5. Secure (Động Từ): Đảm Bảo
6. Entrance (Danh Từ): Lối Vào
7. Intend (Động Từ): Định, Có Ý Định
8. Battle (Danh Từ): Trận Chiến
9. Twist (Động Từ): Cuộn Lại
10. Laughter (Danh Từ): Cười, Nụ Cười
11. Weapon (Danh Từ): Vũ Khí
12. Trust (Động Từ): Tin Tưởng
13. Obey (Động Từ): Nghe Theo Lời, Vâng Lời
14. Bow (Danh Từ): Mũi Tên, Cánh Cung
15. Log (Danh Từ): Khúc Gỗ
16. Hardly (Trạng Từ): Hầu Như Không
17. Steady (Tính Từ): Vững Vàng
COPYRIGHT DISCLAIMERS
4English does not own the rights to this content. All rights belong to the owner. 4English only uses this content to help users learn English via the app's features. Contact to request the removal of your content: contact@4englishapp.com.