Logo
Home
language
Loading...

Con rồng

Chemstory Reading

Con rồng

Đọc bài theo dạng đọc báo, sau đó làm bài tập để kiểm tra hiểu bài.

Con rồng

The dragon



Một con rồng hung ác sống trong một castle trên những ngọn núi remote southern.

Một ngày nọ, con monster đã landed xuống một ngôi làng. Con rồng đã commanded cho người dân, “Hãy mau đưa thức ăn đến đây cho ta, nếu không ta sẽ ăn thịt các ngươi!”. Con rồng nâng wings của nó lên để bụng nó có thể chứa đầy steam nóng và thổi vào người dân. Một người đàn ông đã bị biến thành một statue đá!

Người dân submitted và đem thức ăn đến cho nó. Con rồng ăn hết tất cả số thức ăn đấy và rời đi.

Người dân đã cử một chàng trai đi cầu xin sự giúp đỡ từ một ông lão thông thái. Ông cư ngụ trong một temple.

|

Chàng trai nói với ông lão về chuyện con rồng. Sau đó, ông lão đã counseled chàng trai. “Một meteor sẽ rơi trên bầu trời northern. Nó sẽ tạo nên một explosion lớn. Hãy tìm ngôi sao băng đó và bring về đây cho ta. Ta sẽ lấy nó để làm cho con một thanh kiếm”.

Chàng trai làm theo lời căn dặn của ông lão. Chẳng bao lâu, một thanh kiếm đã ra đời.

“Hãy dùng cái này để giết chết con rồng. Nhưng hãy cẩn thận. Con phải bọc mình bằng weeds để tạo ra mùi lạ. Làm như thế ensure con rồng sẽ không thể ngửi thấy con, ông lão nói.

Chàng trai đi nhiều ngày trời để tìm kiếm tòa lâu đài. Cậu trèo lên tầng upper và mở một cánh cửa ra. Tại đây cậu có thể nhìn thấy đuôi của con rồng. Con rồng đang ngủ nên cậu đã giết được nó. Tiếp đó, cậu lấy vàng và jewelry của con rồng rồi quay trở về ngôi làng của mình. Từ đó mọi người sống hạnh phúc, bình yên bên nhau.

Từ vựng trong bài

1. Castle (Danh Từ): Tòa Lâu Đài

2. Remote (Tính Từ): Hẻo Lánh

3. Southern (Tính Từ): (Thuộc) Phía Nam

4. Land (Động Từ): Hạ Cánh

5. Command (Động Từ): Ra Lệnh

6. Wing (Danh Từ): Đôi Cánh

7. Steam (Danh Từ): Hơi

8. Statue (Danh Từ): Bức Tượng

9. Submit (Động Từ): Cam Chịu, Phục Tùng

10. Temple (Danh Từ): Ngôi Chùa

11. Counsel (Động Từ): Khuyên Bảo

12. Meteor (Danh Từ): Ngôi Sao Băng

13. Northern (Động Từ): (Thuộc) Phía Bắc

14. Explosion (Danh Từ): Vụ Nổ

15. Bring (Động Từ): Mang

16. Weed (Danh Từ): Cỏ Dại

17. Ensure (Động Từ): Đảm Bảo

18. Upper (Tính Từ): Cao

19. Jewelry (Danh Từ): Đồ Trang Sức


COPYRIGHT DISCLAIMERS
4English does not own the rights to this content. All rights belong to the owner. 4English only uses this content to help users learn English via the app's features. Contact to request the removal of your content: contact@4englishapp.com.

Luyện tập

Hoàn thành quiz ngay bên dưới để nhớ nội dung tốt hơn.

Không có câu hỏi thực hành nào.