Chemstory Reading
Sói con và sói mẹ
Đọc bài theo dạng đọc báo, sau đó làm bài tập để kiểm tra hiểu bài.
Sói con và sói mẹ
Little Wolf and Mother Wolf
Sói mẹ là một con thú magnificent. Nó có tất cả traits của một thợ săn terrific. Nó rất mạnh và nhanh. Nó biết cách trốn và biết cách seize con mồi. Sói mẹ là một sinh vật supreme của khu rừng. Kỹ năng của nó là evident cho tất cả các loài vật khác.
Sói mẹ sống trông một cái hang beneath một cái cây cùng với cub của nó, Sói con. Lúc dawn, Sói con và Sói mẹ cùng ăn sáng. Sói con trông buồn buồn. Sói mẹ mới hỏi: “Có chuyện gì vậy con gái?"
Sói con nói: “Con muốn trở nên to lớn như mẹ. Mẹ có thể chạy và leap tốt hơn bất kỳ ai. Mẹ có thể howl rất vang. Trở nên to lớn là một điều necessity, và con thì rất là nhỏ”.
Sói mẹ nói: “Đừng dissatisfied với kích cỡ của con. Nhỏ bé thỉnh thoảng cũng có thể rất hữu dụng đấy chứ”.
Đúng lúc đó, mưa và hail bắt đầu rơi. Một cái cây bị sét đánh. Nó đổ chắn ngang hang sói. Sói con rất sợ hãi. Cả hai con sói đều biết rằng việc thoát khỏi hang là vital. Sói mẹ nói: “Sói con, mẹ không thể di chuyển cái pile nặng của cành cây này được. Nhưng con có thể thoát ra với một ease. Con hãy ra khỏi đây và tìm người giúp đi!".
Sói con bò ra khỏi hang và kêu gọi những con vật to lớn tới giúp đỡ. Chúng đi tới hang sói và kéo những cành cây lớn ra ngoài. Sói mẹ thoát ra ngoài và nói: “Cảm ơn Sói con! Con đã cứu sống mẹ!”. Nó squeezed một cách nhẹ nhàng và hôn Sói con.
Sói con mỉm cười. Cô bé nói: “Mẹ, outcome này dạy con một bài học profound. Mặc dù con nhỏ, nhưng con vẫn rất quan trọng”.
Từ vựng trong bài
1. Magnificent (tính từ): đẹp tráng lệ2. Trait (danh từ): đặc điểm
3. Terrific (tính từ): khủng khiếp
4. Seize (động từ): tóm, bắt
5. Supreme (tính từ): tối cao
6. Evident (tính từ): hiển nhiên
7. Beneath (giới từ): bên dưới
8. Cub (danh từ): thủ con
9. Dawn (danh từ): bình minh
10. Leap (động từ): nhảy
11. Howl (động từ): hú
12. Necessity (danh từ): cần thiết
13. Dissatisfy (động từ): bất mãn
14. Hail (danh từ): mưa đá
15. Vital (tính từ): mang tính sống còn
16. Pile (danh từ): cột
17. Ease (danh từ): sự dễ dàng
18. Squeeze (động từ): chen ra
19. Outcome (danh từ): kết quả
20. Profound (tính từ): sâu sắc
COPYRIGHT DISCLAIMERS
4English does not own the rights to this content. All rights belong to the owner. 4English only uses this content to help users learn English via the app's features. Contact to request the removal of your content: contact@4englishapp.com.