Chemstory Reading
Cây lê ma thuật
Đọc bài theo dạng đọc báo, sau đó làm bài tập để kiểm tra hiểu bài.
Cây lê ma thuật
The Magic Pear Tree
Đó là một buổi sáng trong lành, và những ngọn cỏ bị bao phủ bởi mist. Chợ rất đông người. Một người nông dân nhỏ mọn tên Jack hô lớn: “Bán lê đây!”. Ông ta ngồi xuống bench, plotting làm thế nào để lừa người khác. Và một orphan đến quầy hàng của ông ta.
“Ông có thể spare một quả lê không?”, cô bé hỏi.
Jack thấy rage. Ông ta đáp, “Mày không có một xu nào cả!”.
“Xin ông, tôi đã không có một supper cả ngày rồi”.
“Không”, người nông dân quát.
Cô bé mồ côi sighed. Tuy nhiên, một phụ nữ pregnant nghe thấy sự dispute và confronted của Jack. “Cho cô bé một quả lê thôi mà”, bà nói. Jack không thấy shame và nói không. Cuối cùng, một người đàn ông mua một quả lê cho cô bé.
Cô bé nhanh chóng ăn quả lê đó, nhưng giữ lại những hạt lê. Cô bé muốn revenge.
Cô bé nói với Jack: “Tôi biết cách làm ra hàng trăm quả lê trong một ngày. Tôi sẽ chỉ ông cách làm”.
Jack nhìn cô bé đào một chiếc hố. Cô bé thả những hạt lê vào đất. Rồi cô trải đất lên trên.
“Nhìn kỹ đây”, cô bé nói. “Trong vài phút nữa, một stem sẽ trồi lên. Nó sẽ trở thành một cái cây có đầy quả lê!”.
Jack nhìn chằm chằm vào đống đất, nhưng chẳng có chuyện gì xảy ra cả. Những objects duy nhất ở đó là một vài daisies. Ông ta nhìn quanh tìm kiếm cô bé, nhưng cô bé đã snuck mất.
Rồi ông ta nhìn vào giỏ hàng của mình trong horror. Nó trống trơn! Ông ta lập tức nhận ra rằng đứa trẻ mồ côi đã lừa mình. Khi Jack chờ cái cây lớn lên, người ta đã lấy trộm lê từ giỏ hàng của ông ta. Tất cả mọi người đều cười lớn khi họ ăn trái cây tender. Người nông dân cảm thấy xấu hổ. incident này đã dạy ông ta phải biết nhân ái.
Từ vựng trong bài
1. Mist (danh từ): sương mù2. Bench (danh từ): ghế đẩu
3. Plot (động từ): mưu tính
4. Orphan (danh từ): đứa trẻ mồ côi
5. Spare (động từ): chia sẻ
6. Rage (động từ): nổi cơn thịnh nộ
7. Supper (danh từ): bữa cơm
8. Sigh (động từ): thở dài
9. Pregnant (tính từ): có thai
10. Dispute (danh từ): cuộc tranh luận
11. Confront (động từ): đối mặt
12. Shame (danh từ): sự xấu hổ
13. Revenge (động từ): trả thù
14. Stem (danh từ): thân cây
15. Object (danh từ): vật thể
16. Daisy (danh từ): cây hoa cúc
17. Sneak (động từ): lẻn đi mất
18. Horror (danh từ): sự kinh sợ
19. Tender (tính từ): non
20. Incident (danh từ): sự việc
COPYRIGHT DISCLAIMERS
4English does not own the rights to this content. All rights belong to the owner. 4English only uses this content to help users learn English via the app's features. Contact to request the removal of your content: contact@4englishapp.com.