Chemstory Reading
Kế hoạch của tràng kỵ sỹ
Đọc bài theo dạng đọc báo, sau đó làm bài tập để kiểm tra hiểu bài.
Kế hoạch của tràng kỵ sỹ
The Knight's Plan
Thị trấn đang đấu tranh cho independence của họ từ một vùng đất khác. Một vài rebels bắt đầu một revolution. Tuy nhiên, họ sợ hãi invasion từ rất nhiều troops. Họ không có đủ warriors để ngăn chúng lại, vì thế họ khẩn cầu sự giúp đỡ của knight.
Chàng kỵ sĩ lên một kế hoạch. Có một ngọn núi cao ở phía ngoài thị trấn. Con đường gần trên đỉnh rất hẹp. Cliffs cao ở cả hai bên sườn núi.
“Chúng ta phải lừa quân địch. Chúng sẽ theo ta lên núi”, chàng kỵ sĩ giải thích. “Ở con đường hẹp đó, chỉ một vài tên địch có thể tấn công ta cùng một lúc”.
Người dân ủng hộ kế hoạch của chàng kỵ sĩ.
Chàng mặc armor, và những chiến binh đã cầm chắc spears trong tay. Khi quân địch tấn công, chàng kỵ sĩ và những chiến binh hành động như thể họ rất sợ hãi. Họ nhanh chóng withdrew về ngọn núi.
Quân địch theo họ lên con đường steep. Ngay sau đó, chúng nhanh chóng trở nên mệt mỏi.
Ở summit, chàng kỵ sĩ và quân đội của chàng dừng lại. Quân địch ở sát sau lưng họ. Nhưng giờ chúng đã mệt mỏi. Và đương nhiên chỉ một vài tên có thể tấn công họ bởi vì con đường rất hẹp. Chàng kỵ sĩ và các chiến binh đánh lại quân địch. Nhưng chúng cũng có rất nhiều quân sĩ.
Chàng kỵ sĩ lo lắng. Nếu các chiến binh yielded con đường đến với kẻ thù, thị trấn sẽ bị đánh chiếm.
Một cơn bão bất ngờ quét qua ngọn núi. Có những cơn gió mạnh và mưa lớn. thunder boomed. lightning đánh vào một vài cây gần quân địch. Những cây đó blazed. Flames làm quân địch hoảng sợ và chúng retreated. Chúng chạy xuống núi, biến ra khỏi thị trấn, và không bao giờ trở lại nữa.
Chàng kỵ sĩ giải thích rằng: “Với một chút may mắn và một kế hoạch tốt, chúng ta có thể đánh bại một đội quân lớn”.
Từ vựng trong bài
1. Independence (danh từ): sự độc lập2. Rebel (danh từ): quân nổi loạn
3. Revolution (danh từ): cuộc cách mạng
4. Invasion (danh từ): sự xâm lược
5. Troop (danh từ): quân đoàn
6. Warrior (danh từ): chiến binh
7. Knight (danh từ): kị sĩ
8. Cliff (danh từ): vách đá
9. Armor (danh từ): áo giáp
10. Spear (danh từ): giáo
11. Withdraw (động từ): đầu hàng, rút lui
12. Steep (tính từ): dốc
13. Summit (danh từ): đỉnh
14. Yield (động từ): hét lên, la lên
15. Thunder (danh từ): sấm
16. Boom (động từ): nổ vang
17. Lightning (danh từ): sét
18. Blaze (động từ): cháy sáng
19. Flame (danh từ): ngọn lửa
20. Retreat (động từ): rút lui
COPYRIGHT DISCLAIMERS
4English does not own the rights to this content. All rights belong to the owner. 4English only uses this content to help users learn English via the app's features. Contact to request the removal of your content: contact@4englishapp.com.