Chemstory Reading
Chiếc cốc thần kỳ
Đọc bài theo dạng đọc báo, sau đó làm bài tập để kiểm tra hiểu bài.
Chiếc cốc thần kỳ
The magic cup
Paul và John là anh em. Họ đấu đá nhau suốt ngày vì cả hai đều muốn trở thành lãnh đạo của <span>agency mà họ đang cùng làm.
Có một <span>superstition ở thành phố của họ về một chiếc cốc thần kì. Người ta nói chiếc cốc được đặt ở trong một ngọn núi lửa ở rất xa. Bất cứ ai retrieved chiếc cốc sẽ có được một điều ước trở thành sự thật. John và Paul đều muốn tìm nó. Để sau đó họ có thể trở thành người lãnh đạo.
Họ cùng rời đi tìm chiếc cốc. Trước chuyến đi, mẹ của họ nói rằng họ nên làm việc cùng nhau. Họ đã dismissed ý kiến đó. Mặc dù chuyến đi của họ originated từ cùng một ngôi nhà, mỗi người đều muốn đi một mình.
Họ đều bị <span>miserable trong chuyến đi. Họ phải navigate những con thuyền nhỏ đi qua nhiều con sông shallow và leo những slopes gian nan. Chuyến đi của họ spanned rất nhiều ngày. Khi họ gần đến ngọn núi lửa, mặt đất bắt đầu vibrate và núi lửa thì erupted. ash đầy trời còn lava thì che phủ mọi thứ. John trèo lên đỉnh để tránh bị bỏng. Một lúc sau, anh trai cậu cũng leo lên ngọn đồi đó. Họ đã confined ở trên đồi cho tới khi dung nham nguội đi.
Họ nói với nhau về những thứ mình đã nhìn thấy trong khi wandering quanh vùng đất đó. Họ cảm thấy sympathy và affection với nhau hơn bao giờ hết. Họ thống nhất rằng fate đã đưa họ đến với nhau.
Ngày tiếp theo họ rời đi để kết thúc remainder của chuyến đi. Mọi thứ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều. Cuối cùng khi họ tìm thấy chiếc cốc, họ học được rằng nó không khiến điều ước của họ thành sự thật. Nó chỉ là một chiếc cốc bình thường. Nhưng chuyến đi tới chiếc cốc dạy họ cách làm việc và cách yêu thương lẫn nhau.
Từ vựng trong bài
1. <span>Agency (danh từ): đại lý2. <span>Superstition (danh từ): sự mê tín
3. <span>Retrieve (động từ): tìm và lấy
4. <span>Dismiss (động từ): bác bỏ
5. <span>Originate (động từ): bắt đầu
6. <span>Miserable (tính từ): khốn khổ
7. <span>Navigate (động từ): định hướng
8. <span>Shallow (tính từ): cạn
9. <span>Slope (danh từ): đường dốc
10. Span (động từ): kéo dài
11.Vibrate (động từ): rung chuyển
12. Erupt (động từ): phun trào
13. Ash (danh từ): bụi mù
14. Lava (danh từ): dung nham
15. Confine (động từ): cầm chân, giam hãm
16. Wander (động từ): đi lang thang
17. Sympathy (danh từ): sự cảm thông
18. Affection (danh từ): lòng yêu thương
COPYRIGHT DISCLAIMERS
4English does not own the rights to this content. All rights belong to the owner. 4English only uses this content to help users learn English via the app's features. Contact to request the removal of your content: contact@4englishapp.com.