Logo
Home
language
Loading...

Matthew học được 1 bài học

Chemstory Reading

Matthew học được 1 bài học

Đọc bài theo dạng đọc báo, sau đó làm bài tập để kiểm tra hiểu bài.

Matthew học được 1 bài học

Matthew Learns a lesson



Matthew là một cậu bé sensible. Cậu luôn luôn giữ phòng của mình tidy và có một literary aptitude tự nhiên. Một ngày, cậu bé hi vọng sự nghiệp sau này của mình là journalism. adolescent dành nhiều thời gian của mình để đọc sách và thích có một khoảng không gian privacy. Nhưng tính cách thích yên tĩnh hindered việc kết bạn của cậu bé.

Một ngày, Matthew đến pharmacy để mua vài pills cho bà. Cậu nhìn thấy mấy cậu bé đang dựa vào chiếc cột bên ngoài. Một trong số đó compliment Matthew. “Tớ thích cái áo khoác của cậu”.

Một đứa khác hỏi, “Cậu có muốn tới nhà hàng của Nate không?"

“Chắc chắn rồi!”, Matthew nói.

Lũ trẻ đi tới nhà hàng. Chúng muốn ăn slices pizza. Chúng gọi đồ ăn và uống soda với straws. Chúng ăn tới khi bụng swelled lên. Matthew đã rất vui.

Một đứa trẻ nói, “Chúng mình cứ đi mà không trả tiền nhé!”.

Matthew không muốn như vậy. Nhưng cậu bé presumed rằng những người bạn mới sẽ không thích cậu nếu cậu không làm thế.

Bỗng nhiên, người bồi bàn quát: “Đứng lại!”. Hai đứa trẻ chạy mất, để lại Matthew một mình.

Ngay lập tức, cảnh sát tới. “Đi mà không trả tiền cho bữa ăn không khác gì trộm cắp”, sĩ quan cảnh sát nói. “Nhà hàng muốn justice. Thế nên tuần tới cháu hãy tới toà án và để jury quyết định hình phạt cho cháu”.

Khi Matthew tới toà án, thẩm phán hỏi: “Cháu có điều gì muốn nói không, Matthew?".

Cậu bé nói: “Cháu cảm thấy sorrow về những gì cháu đã làm. Giờ cháu biết rằng bạn bè thật sự sẽ không yêu cầu cháu làm điều gì phi pháp”.

Bồi thẩm đoàn cho cậu bé liberty. Nhưng họ cũng yêu cầu Matthew đi nhặt rác giống như một punishment.

Rất bất ngờ là, Matthew đã kết thúc việc gặp gỡ những người bạn mới.

Từ vựng trong bài

1. Sensible (tính từ): nhạy cảm

2. Tidy (tính từ): ngăn nắp

3. Literary (tính từ): thuộc văn học

4. Aptitude (danh từ): năng khiếu

5. Journalism (danh từ): nghề làm báo

6. Adolescent (danh từ): người thanh niên

7. Privacy (danh từ): sự riêng tư

8. Hinder (động từ): cản trở

9. Pharmacy (danh từ): nhà thuốc

10. Pill (danh từ): viên thuốc, liều thuốc

11. Compliment (động từ): khen

12. Slice (danh từ): miếng, lát

13. Straw (danh từ): ống hút

14. Swell (động từ): phồng lên, sưng lên, căng lên

15. Presume (động từ): cho là, coi là

16. Justice (danh từ): công lý

17. Jury (danh từ): ban hội thẩm

18. Sorrow (danh từ): sự buồn rầu

19. Liberty (danh từ): sự tự do

20. Punishment (danh từ): hình phạt


COPYRIGHT DISCLAIMERS
4English does not own the rights to this content. All rights belong to the owner. 4English only uses this content to help users learn English via the app's features. Contact to request the removal of your content: contact@4englishapp.com.

Luyện tập

Hoàn thành quiz ngay bên dưới để nhớ nội dung tốt hơn.

Không có câu hỏi thực hành nào.