Chemstory Reading
Lý do khỉ không có nhà
Đọc bài theo dạng đọc báo, sau đó làm bài tập để kiểm tra hiểu bài.
Lý do khỉ không có nhà
Why monkey has no home
Trong năm năm liền có một trận famine. Người nông dân xin người dân hãy bless cho họ và cuối cùng, họ đã có một
harvest tốt. Bởi vì giờ đây đã có rất nhiều thực phẩm, pharaoh quyết định mở một bữa tiệc. Bữa tiệc thật sự là một affair vui vẻ. Trong năm ngày họ thực sự đã có một bữa tiệc khổng lồ.
Khỉ đã rất vui. Vì nạn đói kém mà trông cậu ta rất slim. Chú muốn ăn thật nhiều đồ ăn.
Khi chú tới bữa tiệc, hàng trăm bàn tiệc dài ngập tràn thức ăn. Có cả nuts, nhiều bát cereal, và cả hoa quả ripe nữa. Cậu ta còn có thể ngửi thấy mùi của thịt roasted nóng đang được nấu trên stove.
assembly của động vật thật là merry. Dù sao, trong bữa tiệc, chú khỉ đã nghĩ một scheme để exploit sự tốt bụng của vị vua Ai Cập. Chú quyết định sẽ ăn trộm một vài món và ăn nó ở nhà.
Tất cả động vật đều cheerful. Chúng không nhận ra là khỉ đang giấu đồ ăn. Sau bữa tiệc, khi ta mang đồ ăn về nhà và ăn nó. Chú cứ lặp lại routine này hàng ngày trong bốn ngày liền.
Nhưng trong ngày thứ năm, vị vua Ai Cập có một bất ngờ. Ngài sẽ tặng cho tất cả động vật một ngôi nhà. Khỉ rất hào hứng. Nhưng khi tới ngôi nhà của vua Ai Cập, cậu lại không thể đi qua cánh cửa. diameter của bụng cậu rộng hơn so với cánh cửa. Cậu quá béo!
Khỉ cầu xin vua Ai Cập tha thứ cho cậu cho việc theft. Nhưng vị vua Ai Cập nói không.
“pardon?”, khỉ hỏi. Nó không hiểu vì sao vị vua Ai Cập lại tàn nhẫn như vậy.
“Tất cả mọi người sẽ có một ngôi nhà, nhưng không phải ngươi. Giờ thì ngươi đã biết rằng tham lam sẽ không cho ngươi thứ gì hết”, vị vua Ai Cập giải thích.
Từ vựng trong bài
1. Famine (Danh Từ): Nạn Đói2. Bless (Động Từ): Cầu Nguyện
3. Harvest (Danh Từ): Vụ Mùa
4. Pharaoh (Danh Từ): Vua Ai Cập (Pha Ra Ông)
5. Affair (Danh Từ): Sự Vụ
6. Slim (Tính Từ): Gầy
7. Nut (Danh Từ): Quả Hạch
8. Cereal (Danh Từ): Ngũ Cốc
9. Ripe (Tính Từ): Chín
10. Roast (Động Từ): Quay, Nướng
11. Stove (Danh Từ): Bếp Lò
12. Assembly (Danh Từ): Cuộc Họp
13. Merry (Tính Từ): Vui Vẻ
14. Scheme (Danh Từ): Kế Hoạch, Ý Đồ
15. Exploit (Động Từ): Bùng Nổ
16. Cheerful (Tính Từ): Phấn Khởi
17. Routine (Danh Từ): Vòng Lặp
18. Diameter (Danh Từ): Đường Kính
19. Theft (Danh Từ): Vụ Ăn Trộm
20. Pardon (Danh Từ): Sự Tha Thứ
COPYRIGHT DISCLAIMERS
4English does not own the rights to this content. All rights belong to the owner. 4English only uses this content to help users learn English via the app's features. Contact to request the removal of your content: contact@4englishapp.com.