Logo
Home
language
Loading...

Vụ nổ kem ốc quế

Chemstory Reading

Vụ nổ kem ốc quế

Đọc bài theo dạng đọc báo, sau đó làm bài tập để kiểm tra hiểu bài.

Vụ nổ kem ốc quế

The Ice Cream Cone explosion



Một ngày, Sam tới tiệm kem của bác cậu bé. Khi cậu bước tới vỉa hè, cậu thấy scent của cây kem ốc quế và anticipated một vài que kem. Sam mở cửa. Bác John có một chiếc máy mới bằng steel. “Cái gì vậy ạ?” “Đây là chiếc máy làm ốc quế. Bác làm nó từ cái kit. Cháu lấy bột từ barrel và bỏ nó vào trong chiếc chảo này”, bác John nói. “Sau đó bỏ thêm nước và đường vào rồi khuấy lên để đường dissolves. Sau đó, cháu fasten chiếc beam này xuống”. Bác John muốn trông thật casual, nhưng bác ấy rất phấn khích. Bác thực hiện một vài động tác swift và bật nó lên. Có một puff khói, và sau đó những chiếc ốc quế chui ra từ đầu kia của cái máy.

“Dùng cái máy này có khó không ạ?”, Sam hỏi.

“contrary ý chứ. Dùng nó rất là dễ. Cháu có muốn thử không?”

Sam rửa sạch tay một cách caution. Cậu bé đã cố gắng deliberate để giữ cho germs không tuột ra khỏi bột. Ngay sau đó, Sam đã có chiếc ốc quế đầu tiên của mình. Cậu bé cười trong triumph!

Bác John cố gắng tắt chiếc máy đi, nhưng nó cứ tiếp tục làm ra những cây ốc quế. Sam và bác John đặt những cây ốc quế lên bàn, sau đó đặt chúng lên ghế. Sau một thời gian thì những cây ốc quế đã scattered khắp sàn nhà.

Họ thử mọi cách để dừng chiếc máy lại, nhưng không thành công. “Chúng ta sẽ làm gì bây giờ?”, bác John nói.

“Đá nó đi!”, Sam hét lên. Bác John nhấc chân lên và đá vào chiếc máy. Chiếc máy phát ra tiếng ồn rất buồn cười rồi exploded. Cả hai người phủ đầy bột trên người.

Bác John cười lớn khi biết Sam không sao cả. Bác tossed Sam một chiếc rag để lau sạch mặt cậu bé rồi bác cười. “Bác đoán là chúng ra đã có đủ ốc quế rồi đấy nhỉ!”

Từ vựng trong bài

1. Scent (danh từ): mùi hương

2. Anticipate (động từ): dùng trước

3. Steel (danh từ): thép

4. Kit (danh từ): bộ dụng cụ

5. Barrel (danh từ): thùng tròn

6. Dissolve (động từ): tan ra

7. Fasten (động từ): thắt chặt, đóng chặt

8. Beam (danh từ): cái cán

9. Casual (tính từ): tự nhiên

10. Swift (tính từ): nhanh nhạy

11. Puff (danh từ): luồng khói

12. Contrary (danh từ): sự trái ngược

13. Caution (danh từ): sự thận trọng, cẩn thận

14. Deliberate (động từ): tính toán cẩn thận

15. Germ (danh từ): mầm, phôi

16. Triumph (danh từ): chiến thắng

17. Scatter (động từ): tung ra

18. Explode (động từ): nổ tung

19. Toss (động từ): quăng

20. Rag (danh từ): giẻ lau


COPYRIGHT DISCLAIMERS
4English does not own the rights to this content. All rights belong to the owner. 4English only uses this content to help users learn English via the app's features. Contact to request the removal of your content: contact@4englishapp.com.

Luyện tập

Hoàn thành quiz ngay bên dưới để nhớ nội dung tốt hơn.

Không có câu hỏi thực hành nào.