Chemstory Reading
Dalton đối mặt với kẻ bắt nạt
Đọc bài theo dạng đọc báo, sau đó làm bài tập để kiểm tra hiểu bài.
Dalton đối mặt với kẻ bắt nạt
Dalton vs the bully
Dalton là một cậu bé rất ngoan, nhưng đôi khi những đứa trẻ khác chế nhạo cậu vì cậu trông cao và gầy. Vấn đề lớn nhất của Dalton là Mitch. Cậu ta là một kẻ bully, luôn boasted về sức khoẻ của mình. Cậu ta luôn quarreled với những bạn nam khác. Thường thì nếu như bọn con trai đưa tiền ăn trưa cho cậu thì cậu sẽ mercy và để chúng yên.
Vào một ngày, bọn trẻ được biết về Thế vận hội trung học. Lớp thể hình cũng tham dự. Rất nhiều học sinh tỏ ra thích thú. Nhưng Dalton nghĩ rằng nó như là một torture.
Một buổi sáng, Dalton ăn quá nhiều carbohydrates trong bữa sáng. Cậu bước vào phòng tập thể hình và nhìn vào dial trên đồng hồ. Giờ tập đã đến. Giáo viên yêu cầu học sinh phải chuẩn bị. Tất cả học sinh nodded, ngoại trừ Dalton.
“Em bị một con ong stung. Em cần tới gặp cô y tá”, Dalton nói. Cậu ta bịa ra câu chuyện đó để không phải tập.
“Tôi không tin cậu. Chuẩn bị để tập đi”, thầy giáo trả lời.
Đầu tiên, các học sinh wrestled. Sau đó chúng phải nhảy, crawled và chơi các trò chơi khác. Nhưng Mitch dominant trong từng trò một.
Lũ trẻ strained cả buổi sáng để defeat cậu ta. Đến bữa trưa, chúng cảm thấy sore. Cơ thể chúng ailed. Chúng nghĩ cách để chiến thắng. Chúng biết rằng trò chơi cuối cùng của ngày là bóng chuyền. Những đưa trẻ từng là rivals của Dalton trở thành allies của cậu. Chúng muốn cậu giúp để đánh bại Mitch. Dalton trở thành opponent của Mitch.
Trò chơi bắt đầu. Mỗi lần Mitch cố gắng đập quả bóng qua lưới, Dalton lập tức chặn nó. Cuối cùng, Mitch dung tất cả sức mạnh của mình. Nhưng quả bóng bounced vào tay của Dalton và bay ngược vào mặt Mitch! Chung cuộc, Mitch đã bị đánh bại.
Từ vựng trong bài
1. Bully (danh từ): kẻ bắt nạt2. Boast (động từ): tỏ ra huyênh hoang
3. Quarrel (động từ): cãi nhau
4. Mercy (danh từ): sự nhân từ
5. Torture (danh từ): sự tra tấn
6. Carbohydrate (danh từ): hy đrát các bon
7. Dial (danh từ): mặt đồng hồ
8. Nod (động từ): cúi chào
9. Sting (động từ): đốt
10. Wrestle (động từ): vật nhau
11. Crawl (động từ): bò
12. Dominant (tính từ): lấn át
13. Strain (động từ): căng sức
14. Defeat (động từ): hạ gục
15. Sore (tính từ): buồn phiền, đau đớn
16. Ail (động từ): bị đau đớn
17. Rival (danh từ): kẻ thù
18. Ally (danh từ): đồng minh
19. Opponent (danh từ): đối thủ
20. Bounce (động từ): lăn
COPYRIGHT DISCLAIMERS
4English does not own the rights to this content. All rights belong to the owner. 4English only uses this content to help users learn English via the app's features. Contact to request the removal of your content: contact@4englishapp.com.