Chemstory Reading
Cậu bé và chiếc xe trượt tuyết
Đọc bài theo dạng đọc báo, sau đó làm bài tập để kiểm tra hiểu bài.
Cậu bé và chiếc xe trượt tuyết
The Boy and his Sled
Mike là cậu bé nhỏ nhất ở trường học. Một cậu bé khác, Joe, luôn luôn teased Mike. Joe có một scar lớn ở mặt vì đánh nhau với những đứa trẻ khác. Một ngày, Joe offended Mike khi cậu bé mang valentine – Jane của Mike ra làm trò cười. Mike cảm thấy disgrace, nhưng cậu bé không biết làm thế nào để khiến Joe dừng lại.
Ngày hôm đó, Mike đi từ nhà xuống một alley. Cậu tìm thấy một bunch tấm bảng gỗ gần một cây pine. Cậu bé nghĩ rằng: “Mình có thể làm một cái decent sled từ cái này. Nếu để Joe dùng nó, cậu ta sẽ đối xử với mình và Jane tốt hơn". Cậu bé mang tấm gỗ về nhà.
Mike lấy một cái ax và cắt tấm gỗ ra. Cậu bé sử dụng những cái đinh để chắc rằng những mảnh gỗ sẽ không loose. Khi làm việc, cậu bé đâm sầm elbow của mình lên tấm bảng. sensation đau đớn làm cho cậu muốn khóc. Đây là một chore khó khăn, nhưng cậu đã persisted. Cậu bé làm việc overnight. Tới sáng, chiếc xe trượt tuyết đã hoàn thành.
Mike gọi điện cho Joe. Cậu bé nói: “Chào Joe. Đến nhà tớ ngay nhé”.
Joe không biết tại sao Mike lại muốn cậu ghé qua nhà. Khi Joe tới, Mike nói: “Joe, khi cậu nói những điều nhỏ nhen về cái thẻ của tớ với Jane, tớ đã rất irritated. Cậu không có ý kidding khi cậu nói những thứ nhỏ nhen đó. Nhưng tớ không giống như cậu. Tớ vừa làm xong cái xe trượt tuyết này, và tớ sẽ để cậu lái nó cùng với tớ nếu cậu tử tế hơn”.
Họ trở thành bạn, và Joe rất grateful vì Mike rất tốt với cậu ấy. Cậu bé học được rằng trở nên tử tế, tốt đẹp thì vui hơn nhiều so với việc nhỏ nhen, xấu tính.
Từ vựng trong bài
1. Tease (Động Từ): Chọc Tức2. Scar (Danh Từ): Vết Sẹo
3. Offend (Động Từ): Tấn Công
4. Valentine (Danh Từ): Người Yêu
5. Disgrace (Tính Từ): Ô Nhục
6. Alley (Danh Từ): Đường Hẻm
7. Bunch (Danh Từ): Loạt
8. Pine (Danh Từ): Cây Thông
9. Decent (Tính Từ): Tử Tế, Hợp Khuôn
10. Sled (Danh Từ): Xe Trượt Tuyết
11. Ax (Danh Từ): Cái Rìu
12. Loose (Tính Từ): Rời Ra, Lỏng
13. Elbow (Danh Từ): Khuỷu Tay
14. Sensation (Danh Từ): Cảm Giác
15. Chore (Danh Từ): Việc Vặt
16. Persist (Động Từ): Bền Bỉ, Kiên Trì
17. Overnight (tính từ): Xuyên Đêm
18. Irritate (Động Từ): Thấy Bực Tức
19. Kid (Động Từ): Đùa Giỡn, Chơi Khăm
20. Grateful (Tính Từ): Biết Ơn
COPYRIGHT DISCLAIMERS
4English does not own the rights to this content. All rights belong to the owner. 4English only uses this content to help users learn English via the app's features. Contact to request the removal of your content: contact@4englishapp.com.