Chemstory Reading
Trại hè
Đọc bài theo dạng đọc báo, sau đó làm bài tập để kiểm tra hiểu bài.
Trại hè
The Camp
Stacie muốn ở một khách sạn thật đẹp trong kỳ nghỉ. Nhưng thay vì điều đó, bố mẹ đã gửi cô bé tới một trại hè rất khủng khiếp. Trong bữa sáng, Stacie thích ăn hoa quả tươi và uống sữa socola, nhưng ở trại hè cô chỉ có nước thôi. Vào buổi trưa, cô bé muốn viết poems, nhưng cô bé lại phải swim. Trại hè ở gần một sân bay với những chiếc máy bay ồn ào. Webs nhện chăng khắp nơi quanh giường của cô bé. Với Stacie, average behavior của những đứa trẻ rất tồi tệ. Không có cô bé nào matched với personality của Stacie cả. Cô bé ghét điều đó.
Một ngày, họ có một lớp học. Những bài tập mental sounded tốt với Stacie. Nhưng nó lại là một course về safety dưới nước. Họ học cách làm thế nào để cứu passengers ở trên thuyền. Stacie thậm chí còn không định lên thuyền nữa cơ.
Ngày tiếp theo, họ chơi một trò chơi. Có hai đội là đội xanh và đội đỏ. Stacie ở đội xanh. Mỗi đội phải cố gắng remove cờ của đội kia từ một cái pole. Họ được quyền dùng súng nước. “Mình không phải một athlete”, cô bé nói. Nhưng cô bé vẫn phải chơi thôi.
Stacie lấy một khẩu súng nước và trông chừng cho đồng đội trốn. Một cậu bé nói: “Stacie, cậu advance ở giữa. Tớ sẽ đi sang phải. Hai người kia sẽ đi sang trái”.
Stacie vẫn không muốn chơi một chút nào. Cô bé đi vào rừng và nhìn thấy đội đỏ đang tiến tới. Stacie trốn behind một cái cây và nhảy ra rồi shot vào họ. “Vui thật đấy!”, Stacie nghĩ.
Vài phút sau, khi tiến vào sâu hơn nữa, Stacie nhìn thấy lá cờ màu đỏ. Một member của đội đỏ đang trông chừng nó. Cô bắn súng nước vào cậu bé. Sau đó Stacie lowered lá cờ và chạy về phía đội mình. “Tớ lấy được nó rồi!”, cô bé hét lên. Đội xanh chiến thắng. Stacie trở thành anh hùng.
Những ngày còn lại trong tuần, Stacie đã rất vui vẻ. Cô bé thậm chí còn made new friends.
Từ vựng trong bài
1. Poem (Danh Từ): Bài Thơ2. Swim (Động Từ): Bơi
3. Web (Danh Từ): Mạng (Nhện)
4. Arrange (Động Từ): Điều Chỉnh
5. Behavior (Danh Từ): Hành Vi
6. Match (Động Từ): Có Sự Phù Hợp
7. Personality (Danh Từ): Tính cách
8. Mental (Tính Từ): Tinh Thần
9. Sound (Động Từ): Nghe Có Vẻ
10. Course (Danh Từ): Khóa Học
11. Safety (Danh Từ): Sự An Toàn
12. Passenger (Danh Từ): Hành Khách
13. Remove (Động Từ): Bỏ Đi, Gỡ Bỏ
14. Pole (Danh Từ): Điểm Cực
15. Athlete (Danh Từ): Vận Động Viên
16. Advance (Động Từ): Tiến Về
17. Behind (Giới Từ): Đằng Sau
18. Shot (Động Từ): Bắn
19. Member (Danh Từ): Thành Viên
20. Lower (Động Từ): Hạ Xuống
COPYRIGHT DISCLAIMERS
4English does not own the rights to this content. All rights belong to the owner. 4English only uses this content to help users learn English via the app's features. Contact to request the removal of your content: contact@4englishapp.com.