Chemstory Reading
Những phần thưởng tuyệt vời hơn
Đọc bài theo dạng đọc báo, sau đó làm bài tập để kiểm tra hiểu bài.
Những phần thưởng tuyệt vời hơn
A Better Reward
Jenny delivered thức ăn cho một nhà hàng. Cô đọc một tờ báo và thốt lên: “Ồ à”. Có một câu chuyện về một thief. Hắn ta stole thức ăn, và chưa có ai nhìn thấy hắn cả. Thậm chí cảnh sát cũng không thể bắt được anh ta. Jenny có một chút sợ hãi. Cô làm việc rất gần khu vực đó.
Tờ báo included một thông điệp từ cảnh sát: “Nếu có bất cứ chuyện gì khác lạ occurs, hãy gọi cho chúng tôi ngay. Nếu bạn giúp chúng tôi bắt được tên trộm, bạn sẽ earn một reward".
Jenny nói chuyện với Jim. Anh ấy managed nhà hàng này. “Anh có biết chuyện về tên trộm không?".
“Có”, anh ta nói. “Nhưng hắn trộm số thức ăn nhiều hơn cho 1 người. Và tại sao đến giờ cảnh sát vẫn chưa ngăn cản được hắn vậy? Điều đó thật mystery. Nếu cô nhìn thấy hắn, contact với cảnh sát ngay. Đừng có đuổi theo hắn”.
Jenny lái xe tới nhà một customer. Cô để chiếc xe bên ngoài và mở gate để vào nhà. Nhưng sau đó cô nghe thấy tiếng ồn từ phía chiếc xe. Cô hét lên “Trộm!”. Cô không hề sợ hãi chút nào. Cô muốn có phần thưởng! Cô làm opposite với điều mà Jim khuyên cô nên làm.
“Này!”, cô quát lên. “Quay lại đây!”. Cô set thức ăn ở dưới đất và chạy về phía chiếc xe.
Nhưng tên trộm đã trốn cùng với đống thức ăn. Jenny chạy theo tiếng ồn xung quanh góc đường. Cô bị amazed. Cô trông thấy một con chó và vài con cún con. Chúng đang ăn thức ăn! Chúng trông rất gầy và sợ hãi. “Vậy là kẻ trộm actual chỉ là một con chó. Nó đang cho con nó ăn”, cô nói. “Đấy là lý do tại sao nó lại lấy trộm nhiều thức ăn như vậy”.
Jenny cảm thấy thật tệ. Cô cố gắng comfort những con chó với một plates thức ăn khác. Và cô đưa chúng về nhà hàng. Nhân viên ở đó mỗi người đưa một chú cún con về nhà. Jenny gọi cho cảnh sát. Cô nói với họ rằng không có tên trộm thật sự nào cả.
Jenny không receive được phần thưởng nữa. Cô nói: “Chỉ là một con chó. Nhưng không có charge cho việc bắt tên trộm này”, cô nói. “Con chó mới của tôi là một phần thưởng tuyệt
vời hơn rất nhiều”.
Từ vựng trong bài
1. Deliver (Động Từ): Chuyển Tới2. Thief (Danh Từ): Kẻ Trộm
3. Steal (Động Từ): Ăn Cắp
4. Include (Động Từ): Bao Gồm
5. Occur (Động Từ): Xảy Ra
6. Earn (Động Từ): Kiếm Được
7. Reward (Danh Từ): Phần Thưởng
8. Manage (Động Từ): Quản Lý
9. Mystery (Danh Từ): Bí Ẩn
10. Contact (Động Từ): Liên Lạc
11. Customer (Danh Từ): Khách Hàng
12. Gate (Danh Từ): Cổng, Cửa
13. Opposite (Giới Từ): Đối Lập
14. Set (Động Từ): Để Lại
15. Amaze (Động Từ): Làm Kinh Ngạc
16. Actual (Tính Từ): Thực Sự
17. Comfort (Động Từ): Làm Hài Lòng
18. Plate (Danh Từ): Đĩa
19. Receive (Động Từ): Nhận
20. Charge (Danh Từ): Khoản Phí
COPYRIGHT DISCLAIMERS
4English does not own the rights to this content. All rights belong to the owner. 4English only uses this content to help users learn English via the app's features. Contact to request the removal of your content: contact@4englishapp.com.