Logo
Home
language
Loading...

Cô gà nhỏ màu đỏ

Chemstory Reading

Cô gà nhỏ màu đỏ

Đọc bài theo dạng đọc báo, sau đó làm bài tập để kiểm tra hiểu bài.

Cô gà nhỏ màu đỏ

The Little Red Chicken



Cô gà nhỏ màu đỏ có một cửa hàng ở một thành phố nhỏ. Cô bán rất nhiều items khác nhau cho mọi người ở trong thành phố. Mọi người đều thích products của cô gà.

Một ngày, một con mèo tới property của cô gà. Nó nhìn thấy dấu hiệu indicate nơi mà cửa hàng của cô gà đang toạ lạc. Con mèo muốn purchase bánh mì, nhưng cửa hàng của cô gà gần như đã empty. Cô chỉ còn duy nhất một chiếc túi chứa lúa mì.

“Cậu có thể dùng lúa mì để làm bánh mì đó”, cô gà nói.

“Không, tôi không muốn làm”, con mèo nói, “tôi chỉ muốn mua bánh mì thôi”. Còn mèo trở nên giận giữ và đi khỏi cửa hàng.

Sau đó, cô gà nhỏ màu đỏ nhìn thấy con mèo ở trong crowd. “Tôi sẽ giúp cậu làm bánh mì”, cô gà nói.

Nhưng con mèo treated với cô rất tệ. Nó thậm chí còn chẳng thèm communicate với cô. Nó chẳng muốn làm bất cứ một việc nào cả.

Vì thế cô gà quyết định tự làm bánh mì. Cô selected số lượng lúa mì exact để làm bánh mỳ fresh. Cô dùng một hòn đá để đập lúa mỳ mịn ra để chuẩn bị làm bánh. Chẳng bao lâu, bánh mì của cô gà đã xong.

Con mèo tới và nhìn vào chiếc bánh mì ở trên dish.

“Cho tôi một ít bánh mì của cô đi”, con mèo nói.

“Không”, cô gà nhỏ nói, “Cậu không giúp tôi làm bánh mì. Vì thế cậu không được ăn một tí nào cả!”.

Con mèo argued với cô gà. Nó cố gắng offer một mức price cho chiếc bánh. Nhưng cô gà nhỏ không muốn bán chiếc

bánh của mình.

“Đừng có depend vào việc người khác sẽ giúp đỡ mình làm cái này cái kia", cô gà nói.

“Thế làm sao để tôi có được bánh mì?” con mèo hỏi.

“Tôi recommend làm một số việc”, cô gà nói. “Dùng một cái tool để trồng và chăm sóc lúa mì. Khi cây lúa lớn rồi, cậu có thể gather nó và tự làm bánh của riêng cậu. Cậu cần phải học cách làm thứ mà cậu muốn”.

Từ vựng trong bài

1. Item (Danh Từ): Vật Phẩm

2. Product (Danh Từ): Sản Phẩm

3. Property (Danh Từ): Vùng Đất, Tài Sån

4. Indicate (Động Từ): Chỉ Dẫn

5. Purchase (Động Từ): Mua

6. Empty (Tính Từ): Trống Rỗng, Hết

7. Crowd (Danh Từ): Đám Đông

8. Treat (Động Từ): Đối Xử

9. Communicate (Động Từ): Giao Tiếp, Liên Lạc

10. Select (Động Từ): Lựa Chọn

11. Exact (Tính Từ): Chính Xác

12. Fresh (Tính Từ): Tươi Mới

13. Dish (Danh Từ): Cái Đĩa

14. Argue (Động Từ): Tranh Luận

15. Offer (Động Từ): Đề Xuất

16. Price (Danh Từ): Giá

17. Depend (Động Từ): Phụ Thuộc

18. Recommend (Động Từ): Gợi Ý

19. Tool (Danh Từ): Dụng Cụ

20. Gather (Động Từ): Thu Lượm


COPYRIGHT DISCLAIMERS
4English does not own the rights to this content. All rights belong to the owner. 4English only uses this content to help users learn English via the app's features. Contact to request the removal of your content: contact@4englishapp.com.

Luyện tập

Hoàn thành quiz ngay bên dưới để nhớ nội dung tốt hơn.

Không có câu hỏi thực hành nào.