Chemstory Reading
Cuộc đua lớn
Đọc bài theo dạng đọc báo, sau đó làm bài tập để kiểm tra hiểu bài.
Cuộc đua lớn
The Big Race
Một chú chó nhìn thấy một bầy thú vật đang across đường. Nó tiến lại gần để hỏi chuyện chúng.
“Mấy cậu đang làm gì vậy?”, nó hỏi.
“Tôi vừa mới bán vé để xem cuộc đua giữa rùa và thỏ”, vịt responded.
Tin tức này làm chủ chó thấy excited. Nó cảm thấy thật là fortunate vì nó đã happened ở đây.
“Tôi chả có việc gì làm hôm nay cả”, chó nói “Tôi cũng muốn mua một chiếc vé”.
Chú chó ngồi xuống và observe the race. Cuộc đua sẽ extreme. length của quãng đường hàng ki lô mét. Thỏ và Rùa đứng cạnh nhau. Chúng chờ tín hiệu để xuất phát. Chú chó wondered rằng tại sao Rùa lại chấp nhận chuyện chạy đua với Thỏ cơ chứ. Những con rùa không có characteristic nhanh nhẹn. Thỏ sẽ thắng cuộc một cách dễ dàng thôi.
Bất ngờ cuộc thi bắt đầu. Thỏ chạy cực kỳ nhanh. Rùa đi rất chậm chạp. Sau vài phút, Thỏ nhìn lại phía sau. Nó thấy Rùa đang ở rất xa và đang breathing rất gấp vì Rùa quá mệt. Thỏ mỉm cười và đi chậm lại.
Một phút sau, Thỏ nói rằng: “Đằng nào tao chẳng thắng, vậy nên tạo nằm nghỉ một tí”. Nó ngồi xuống và bắt đầu consume vài ngọn cỏ. Sau đó, nó nhắm mắt lại. Nó chưa phải là người chiến thắng yet. Nhưng chẳng có gì risk rằng nó sẽ thua ở cuộc đua này cả. Nó bắt đầu ngủ.
Vài giờ sau, một tiếng động lớn làm Thỏ bừng tỉnh. Tất cả các con vật đang hét lên ầm ĩ và nhìn vào trường đua. Lần đầu tiên Thỏ thấy fear tới vậy. Rùa đang ở rất gần vạch đích rồi. Giờ Thỏ đã realized mistake của nó. Nhưng cuộc đua đã kết thúc. Nó đã trao cho Rùa opportunity để thắng, và Rùa đã nhận lấy. Vịt trao cho Rùa prize. Đó là ngày hạnh phúc nhất trong đời của Rùa.
Chú chó rất vui cho Rùa. “Nó không nhanh, chó nghĩ. “Nhưng nó đã cố gắng hết sức và đã làm được một điều lớn lao”.
Từ vựng trong bài
1. Across (Giới Từ): Ở Phía Bên Kia2. Respond (Động Từ): Phản Hồi, Phản Ứng
3. Excite (Động Từ): Kích Động
4. Fortunate (Tính Từ): May Mắn
5. Happen (Động Từ): Xảy Ra
6. Observe (Động Từ): Quan Sát
7. Race (Danh Từ): Cuộc Đua
8. Extreme (Tính Từ): Khắc Nghiệt
9. Length (Danh Từ): Chiều Dài
10. Wonder (Động Từ): Tự Hỏi
11. Characteristic (Danh Từ): Đặc Điểm
12. Breathe (Động Từ): Thở
13. Consume (Động Từ): Tiêu Thụ
14. Yet (Phó Từ): Còn Nữa
15. Risk (Danh Từ): Sự Rủi Ro
16. Fear (Tính Từ): Sợ Hãi
17. Realize (Động Từ): Nhận Ra
18. Mistake (Danh Từ): Lỗi Sai
19. Opportunity (Danh Từ): Cơ Hội
20. Prize (Danh Từ): Giải Thưởng
COPYRIGHT DISCLAIMERS
4English does not own the rights to this content. All rights belong to the owner. 4English only uses this content to help users learn English via the app's features. Contact to request the removal of your content: contact@4englishapp.com.