Chemstory Reading
Chú sao biển
Đọc bài theo dạng đọc báo, sau đó làm bài tập để kiểm tra hiểu bài.
Chú sao biển
The Starfish
Mùa hè năm ngoái tôi có một chuyến nghỉ mát ở một island. Tôi đã có rất nhiều niềm vui. Tôi ngồi và ngắm nhìn những waves và lắng nghe tiếng của ocean. Tôi học cách identify những loài chim. Tôi discovered những điều rất thú vị và thưởng thức taste của những món ăn mới lạ. Đúng là một khoảng thời gian tuyệt vời.
Một buổi tối tôi cảm thấy vô cùng pleasant khi đi bộ dọc bờ biển. Khi những cơn sóng xô tới, rất nhiều những chú sao biển bị tạt vào beach. Một vài chú sao biển được cuốn xuống nước, và chúng được an toàn. Nhưng những chú sao biển khác still nằm trên cát. Chúng sẽ chết nếu chúng không được đưa xuống nước. Tối hôm đó có rất nhiều sao biển ở bờ biển. Điều này làm tôi cảm thấy buồn, nhưng tôi biết tôi không thể fix vấn đề này được. Tôi stepped rất cẩn thận để không làm damage chúng.
Rồi tôi trông thấy một cô gái nhỏ. Cô bé cũng buồn vì những chú sao biển. Cô muốn prevent tất cả chúng khỏi việc chết dần đi. Cô bé hỏi tôi rằng tôi perhaps giúp cô bé không.
“Nói frank nhé, chú nghĩ rằng chúng ta không thể làm gì đâu”,
tôi nói.
Cô gái nhỏ bắt đầu khóc. Cô ấy ngồi against một rock và nghĩ một lúc. Cuối cùng, thứ emotion đó biến mất. Cô bé ngừng khóc và đứng dậy. Rồi cô bé nhặt một chú sao biển lên và threw nó vào trong nước.
“Cháu đang làm gì vậy?”, tôi hỏi cô bé. Nhưng cô nhóc không hề trả lời. Cô ấy chỉ cố gắng ném càng nhiều sao biển xuống nước càng tốt. “Cháu không thể save tất cả chúng được!" — tôi nói.
Cô bé dừng lại rồi nhìn tôi. “Không, cháu không thể cứu tất cả chúng, cô bé đáp lại. Rồi cô nhặt một chú sao biển rất lớn lên và nói, “Nhưng cháu có thể cứu sống nó”. Và cô bé mỉm cười rồi ném chú sao biển ấy xa hết cỡ, để chú trở về với đại dương.
Từ vựng trong bài
1. Island (Danh Từ): Hòn Đảo2. Wave (Danh Từ): Sóng Biển
3. Ocean (Danh Từ): Đại Dương
4. Identify (Động Từ): Nhận Biết
5. Discover (Động Từ): Khám Phá
6. Taste (Danh Từ): Hương Vị
7. Pleasant (Tính Từ): Dễ Chịu
8. Beach (Danh Từ): Bờ Biển
9. Still (Trạng Từ): Vẫn
10. Fix (Động Từ): Sửa Chữa, Khắc Phục
11. Step (Động Từ): Bước
12. Damage (Động Từ): Làm Tổn Thương
13. Prevent (Động Từ): Ngăn Cản
14. Perhaps (Phó Từ): Có Thể, Có Lẽ
15. Frank (Tính Từ): Chân Thật, Thẳng Thắn
16. Against (Giới Từ): Dựa Vào, Tì Vào
17. Rock (Danh Từ): Tảng Đá, Hòn Đá
18. Emotion (Danh Từ): Cảm Xúc
19. Throw (Động Từ): Ném
20. Save (Động Từ): Cứu
COPYRIGHT DISCLAIMERS
4English does not own the rights to this content. All rights belong to the owner. 4English only uses this content to help users learn English via the app's features. Contact to request the removal of your content: contact@4englishapp.com.