Logo
Home
language
Loading...

Hồn ma tốt bụng

Chemstory Reading

Hồn ma tốt bụng

Đọc bài theo dạng đọc báo, sau đó làm bài tập để kiểm tra hiểu bài.

Hồn ma tốt bụng

The Friendly Ghost



Có một người phụ nữ tốt bụng sống bên cạnh một con sông lớn. Bà rất yêu trẻ con. Bà luôn mong muốn giúp đỡ chúng bằng bất cứ cách nào. Bà yêu community của bà, và tất cả mọi người trong làng đều yêu quý người phụ nữ đó. Bà đã sống rất lâu và trở nên rất wise.

Khi bà mất, bà trở thành một ghost. Bà đã dead, nhưng hàng đêm bà vẫn returned ngôi làng. Người phụ nữ mong muốn giúp đỡ lũ trẻ chứ không muốn trở thành cause khiến chúng fright. Nhưng bà có một voice rất rùng rợn. Lũ trẻ rất sợ bà, nhưng bà là một hồn ma tốt. Bà chỉ doạ chúng để muốn giúp chúng mà thôi.

Một đêm, vài đứa trẻ và một chú chó đang đùa nghịch gần bờ sông. Chúng cười đùa rất vui vẻ với pet của chúng. Nhưng nơi này ở rất xa nhà của lũ trẻ. Cùng lúc đó weather bỗng trở nên tồi tệ. Trời mưa rất nhiều. Nước ở sông bắt đầu dâng lên. Trời rất tối. Bọn trẻ nhận ra rằng chúng đã bị lạc. Chúng cần phải đi về hướng Bắc, nhưng chúng không biết hướng Bắc ở đâu. Khi Mặt trăng bị che khuất, chúng nhìn thấy một hồn ma ở dòng sông. Hồn ma quát: “Đi ngay!”.

Lũ trẻ vô cùng hoảng hốt. Chúng biết đó là một hồn ma. Rồi hồn ma tiến lại gần chúng. Hồn ma lại quát lên: “Cút ngay!”. Lũ trẻ trở nên rất upset. Vài đứa bắt đầu khóc. Chúng biết chúng chỉ có một choice: Chúng có thể escape, hoặc chúng ở lại và face với individual đáng sợ trong bóng tối.

Lũ trẻ chạy đi distance rất xa. Hồn ma followed chúng trên suốt chặng đường.

Cuối cùng, chúng đã reached nhà. Hồn ma thấy rất vui. Chẳng bao lâu nước sông dâng lên ngày càng cao. Điều này cực kỳ nguy hiểm. Hồn ma đã giúp lũ trẻ survive. Bà bảo vệ chúng khỏi nước sông đang dâng lên. Bà cũng dùng sức mạnh của mình để đưa lũ trẻ về nhà. Đôi khi, gặp một hồn ma cũng thật advantages. Một hồn ma cũng có thể cứu mạng sống của bạn đấy!

Từ vựng trong bài

1. Community (Danh Từ): Cộng Đồng

2. Wise (Tính Từ): Thông Thái

3. Ghost (Danh Từ): Hồn Ma

4. Dead (Tính Từ): Chết

5. Return (Động Từ): Quay Lại

6. Cause (Động Từ): Khiến

7. Fright (Động Từ): Sợ

8. Voice (Danh Từ): Giọng Nói

9. Pet (Danh Từ): Vật Nuôi

10. Weather (Danh Từ): Thời Tiết

11. Upset (Tính Từ): Buồn Bã

12. Choice (Danh Từ): Sự Lựa Chọn

13. Escape (Động Từ): Chạy Trốn

14. Face (Động Từ): Đối Diện

15. Individual (Danh Từ): Cá Thể

16. Distance (Danh Từ): Khoảng Cách

17. Follow (Động Từ): Theo Đuôi

18. Reach (Động Từ): Về Tới

19. Survive (Động Từ): Sống Sót

20. Advantage (Danh Từ): Lợi Thế


COPYRIGHT DISCLAIMERS
4English does not own the rights to this content. All rights belong to the owner. 4English only uses this content to help users learn English via the app's features. Contact to request the removal of your content: contact@4englishapp.com.

Luyện tập

Hoàn thành quiz ngay bên dưới để nhớ nội dung tốt hơn.

Không có câu hỏi thực hành nào.