Chemstory Reading
Chú chó rừng và đứa con của mặt trời
Đọc bài theo dạng đọc báo, sau đó làm bài tập để kiểm tra hiểu bài.
Chú chó rừng và đứa con của mặt trời
The Jackal and the Sun Child
Chú chó rừng là một chú chó wild với chiếc lưng màu đen rất lớn. Nó resides ở sa mạc. Nhưng thế nào mà chú chó rừng lại có cái lưng màu đen lớn như vậy? Đây là chuyện đã xảy ra.
Một ngày, chú chó rừng nhìn thấy một cô bé. Cô ấy đang ngồi trên phiến đá. Cô bé không phải là một đứa trẻ normal. Cô bé là một đứa trẻ rare và là con gái xinh xắn của Mặt trời. Cô bé toả sáng và ấm áp như Mặt trời. Cô bé nhìn thấy chú chó rừng và mỉm cười.
Cô bé nói: “Này chó rừng, tớ đã ngồi ở trên phiến đá này relaxing lâu lắm rồi. Tớ phải về nhà sớm. Nhưng mà tớ thì chậm chạp còn cậu thì chạy rất nhanh. Cậu có thể likely đưa tớ về nhà nhanh hơn”. Sau đó cô bé requested: “Cậu có thể đưa tớ về nhà được không? Nếu cậu đồng ý, tớ sẽ tặng cậu một món quà. Chiếc vòng cổ này belongs tớ, nhưng tớ sẽ tặng nó cho cậu”.
Chú chó rừng hoang dã đồng ý. Sau đó con gái của Mặt trời ngồi lên lưng của nó. Họ bắt đầu đi. Chẳng bao lâu, chó rừng cảm thấy không được khoẻ. Đứa con của mặt trời toả hơi rất nóng trên lưng nó. Nhiệt độ làm hurting lưng nó một cách badly. “Mình đã có một judgment error khủng khiếp”, nó nghĩ. Nó không nên đồng ý đưa cô bé về. Vì thế, chó rừng yêu cầu cô bé xuống khỏi lưng nó.
Nhưng cô bé không chịu. Lưng của nó continued nóng hơn và nóng hơn nữa. Nó phải nhanh chóng thoát khỏi con gái của Mặt trời thôi. Nó nghĩ ra một kế hoạch. Đầu tiên, nó chạy nhanh hết sức mình. Chó rừng hy vọng cô bé sẽ ngã khỏi lưng nó. Thế nhưng cô bé chẳng sao cả. Khi cô bé nhìn lên bầu trời, không aware được kế hoạch tiếp theo của chó rừng, nó nhảy vào một field hoa. result là đứa trẻ rolled khỏi lưng nó. Chú chó rừng chạy thoát.
Thế nhưng đứa con của Mặt trời đã để lại dấu vết trên lưng chú chó rừng, một dấu vết màu đen visible. since chó rừng experience với đứa con của mặt trời, nó đã có một chiếc lưng màu đen như bây giờ.
Từ vựng trong bài
1. Wild (Tính Từ): Hoang Dã2. Reside (Động Từ): Cư Trú
3. Normal (Tính Từ): Bình Thường
4. Rare (Tính Từ): Hiếm Có
5. Relax (Động Từ): Nghỉ Ngơi
6. Likely (Tính Từ): Có Thể
7. Request (Động Từ): Đề Xuất
8. Belong (Động Từ): Thuộc Về
9. Hurt (Động Từ): Làm Tổn Thương
10. Badly (Trạng Từ): Một Cách Tệ Hại
11. Error (Danh Từ): Lỗi
12. Judgment (Danh Từ): Phán Đoán, Phán Quyết
13. Continue (Động Từ): Tiếp Tục
14. Aware (Tính Từ): Nhận Thức
15. Field (Danh Từ): Cánh Đồng
16. Result (Danh Từ): Kết Quả
17. Roll (Động Từ): Lăn
18. Visible (Tính Từ): Dễ Nhận Thấy
19. Since (Phó Từ): Từ Khi
20. Experience (Động từ): trải nghiệm
COPYRIGHT DISCLAIMERS
4English does not own the rights to this content. All rights belong to the owner. 4English only uses this content to help users learn English via the app's features. Contact to request the removal of your content: contact@4englishapp.com.