Logo
Home
language
Chính sách quyền riêng tư·Điều khoản dịch vụ

Sư tử và thỏ

Chemstory Reading

Sư tử và thỏ

Đọc bài theo dạng đọc báo, sau đó làm bài tập để kiểm tra hiểu bài.

Sư tử và thỏ

The Lion and the Rabbit



Một con Sư Tử cruel sống trong rừng. Hằng ngày, nó giết và ăn rất lot loài vật. Muông thú afraid rằng Sư Tử sẽ giết và ăn thịt tất cả loài vật trong khu rừng.

Chúng nói với Sư Tử rằng: “Chúng ta hãy thoả thuận. Nếu ngài promise rằng mỗi ngày ngài chỉ ăn một con vật, thì hàng ngày một trong số chúng tôi sẽ tới đây nộp mạng. Ngài sẽ không phải hunt và giết chúng tôi nữa”.

Sư Tử thấy thoả thuận nghe rất well nên nó đã agreed, nhưng nó cũng nói rằng: “Nếu mỗi ngày không có một đứa tới nạp mạng, tao sẽ giết tất cả chúng mày vào ngày hôm sau!”.

Cứ như vậy, mỗi ngày một con vật lại tới nộp mạng cho Sư Tử. Và như thế, tất cả muông loài đều safe.

finally, đến lượt Thỏ tới nộp mạng cho Sư Tử. Thỏ hôm đó tới rất muộn nên Sư Tử rất angry khi thỏ arrived.

Sư Tử tức giận hỏi thỏ: “Tại sao mày tới muộn?"

“Tôi đã hiding khỏi một con Sư Tử khác trong rừng. Con Sư Tử đó là chúa sơn lâm, nên tôi rất sợ hãi”.

“Tao là chúa sơn lâm duy nhất trong khu rừng này. Đưa tao tới gặp con Sư Tử đó, tao sẽ giết chết nó” – Sư Tử nói với Thỏ.

Thỏ replied: “Tôi rất vui mừng được chỉ cho ngài nơi hắn sống”.

Thỏ đưa Sư Tử tới một chiếc giếng cũ ở middle khu rừng. Chiếc giếng sâu hun hút và có nước ở bottom. Thỏ nói với Sư Tử: “Ngài hãy nhìn vào trong này. Hắn sống ở dưới đáy kia kìa”. Khi Sư Tử nhìn xuống đáy giếng, nó thấy chính khuôn mặt mình in trên mặt nước. Nó nghĩ đó là con Sư Tử kia. Không đợi một moment nào, Sư Tử nhảy xuống giếng để attack con Sư Tử kia. Nó không bao giờ có thể thoát ra được nữa.

Tất cả các loài vật khác trong rừng đều rất pleased với clever trick của Thỏ.

Từ vựng trong bài

1. Cruel (Tính Từ): Hung Bạo

2. Lot (Phó Từ): Nhiều

3. Afraid (Tính Từ): Sợ Hãi

4. Promise (Động Từ): Hứa

5. Hunt (Động Từ): Săn Bắt

6. Well (Trạng Từ): Ổn, Tốt

7. Agree (Động Từ): Đồng Ý

8. Safe (Tính Từ): An Toàn

9. Finally (Phó Từ): Cuối Cùng

10. Angry (Tính Từ): Bực Tức, Tức Giận

11. Arrive (Động Từ): Đến Nơi

12. Hide(Động Từ): Trốn

13. Reply (Động Từ): Trả Lời

14. Middle (Giới Từ): Giữa

15. Bottom (Giới Từ): Dưới Đáy

16. Moment (Danh Từ): Khoảnh Khắc

17. Attack (Động Từ): Tấn Công

18. Pleased (Tính Từ): Vui Lòng

19. Clever (Tính Từ): Thông Minh

20. Trick (Danh Từ): Mẹo


COPYRIGHT DISCLAIMERS
4English does not own the rights to this content. All rights belong to the owner. 4English only uses this content to help users learn English via the app's features. Contact to request the removal of your content: contact@4englishapp.com.

Luyện tập

Hoàn thành quiz ngay bên dưới để nhớ nội dung tốt hơn.

Không có câu hỏi thực hành nào.