Logo
Home
language
นโยบายความเป็นส่วนตัว·ข้อกำหนดในการให้บริการ

IELTS strategies

Reading strategies

Bản chất bài thi
Reading không kiểm tra kỹ năng đọc. Nó kiểm tra khả năng nhận ra từ đồng nghĩa.
1
Đề luôn paraphrase
Người ra đề lấy văn bản có sẵn rồi viết lại câu hỏi bằng từ khác. Toàn bộ độ khó nằm ở đó.
Kỹ thuật keyword
1
Gạch chân danh từ và động từ trong câu hỏi
2
Tìm từ đồng nghĩa của chúng trong bài
Bước thật sự khó.
3
Xác định từ loại cần điền
Câu hỏiTrong bài → đáp án
more ______ lifestylea more relaxed way of life → relaxed
don’t have so much ______people have less money → money
worked as a ______joined the nurse corps → nurse
TRUE / FALSE / NOT GIVEN
1
Xét NOT GIVEN trước
Lỗi phổ biến là mải xác minh đúng/sai rồi quên hẳn phương án này.
2
Trùng từ khoá không phải là TRUE
Phải khớp thông tin, không phải khớp từ.
3
Cảnh giác từ khống chế
only, never, always, all, more — thường là FALSE, nhưng không phải luôn luôn.
4
Câu dài thì tách hai phần
Một nửa sai = FALSE.
5
Không thấy sau một lượt đọc → NOT GIVEN
Đừng cố.
Các dạng còn lại
1
YES / NO / NOT GIVEN
Luật giống TFNG nhưng xét quan điểm tác giả, không xét sự kiện. Quan điểm thường phải suy ra.
2
Matching headings
Tiêu đề là ý chính. Đọc câu đầu và câu cuối mỗi đoạn.
3
Matching information
Làm cuối cùng, khi đã quen bài. Ưu tiên câu có tên riêng, con số, từ lạ.
4
Summary completion
Có word bank thì lọc theo từ loại trước. Không có thì lấy nguyên văn từ bài.
5
MCQ
Xác định “stem”. Mọi phương án đều xuất hiện trong bài — chọn cái khớp trọng tâm câu hỏi.
6
Diagram / table
Dễ ăn điểm. Lấy nguyên văn, không đổi số ít/số nhiều.
7
Short answer
Từ để hỏi cho biết cần danh từ, số hay cụm.
Quản lý thời gian

Reading không có thời gian chép đáp án riêng — đây là lý do phổ biến nhất khiến thí sinh không kịp giờ.

1
Điền thẳng vào answer sheet
Đừng viết vào đề rồi chép lại.
2
Passage 1 và 2 mỗi bài dưới 20 phút
Để dành giờ cho Passage 3.
3
Không quá một phút một câu
Đánh dấu rồi quay lại.
4
Gặp từ lạ thì bỏ qua