Logo
Home
language
Chính sách quyền riêng tư·Điều khoản dịch vụ

Từ điển

a

unclassified
UK
/ə/
US
/ə/
unclassified

(Viết tắt của ampere[s]) ampere

unclassified

(viết tắt của answer) câu trả lời

unclassified

(viết tắt của Associate of) cộng tác viên

unclassified

[thuộc] loại A (nói về đường, phân biệt với đường loại B)