Logo
Home
language
Chính sách quyền riêng tư·Điều khoản dịch vụ

Từ điển

aid

nounverb
UK
/eɪd/
US
/eɪd/
noun

sự giúp đỡ, sự cứu giúp

she came quickly to his aid

noun

người giúp đỡ, người phụ tá; phương tiện giúp đỡ

a hearing aid

teaching aids

noun

viện trợ

aid to the developing countries

verb

giúp đỡ; cứu giúp

verb

viện trợ