Home
Đăng nhập
Đăng ký
Từ điển tiếng Anh Thông minh miễn phí – Phát âm chuẩn, Dịch nghĩa & Ví dụ
Từ điển
Anh - Việt
Anh - Việt
Anh - Anh
Chat GPT
Lưu từ
boring
adjective
UK
/ˈbɔːrɪŋ/
US
/ˈbɔːrɪŋ/
adjective
chán
a boring conversation