Logo
Home
language
Chính sách quyền riêng tư·Điều khoản dịch vụ

Từ điển

horse

noun
UK
/hɔːs/
US
/hɔːrs/
noun

con ngựa

noun

ngựa đực giống

noun

(thể thao) ngựa gỗ (cũng vaulting-horse)

noun

kỵ binh

a detachment of horse

noun

cái giá

a clothes-horse

noun

(lóng) bạch phiến