Logo
Home
language
Chính sách quyền riêng tư·Điều khoản dịch vụ

Từ điển

investment

noun
UK
/ɪnˈvestmənt/
US
/ɪnˈvestmənt/
noun

sự đầu tư, vốn đầu tư; cơ sở được đầu tư

noun

như investiture