Logo
Home
language
Chính sách quyền riêng tư·Điều khoản dịch vụ

Từ điển

personalized

verb
UK
/ˈpɜːsənəlaɪzd/
US
/ˈpɜːrsənəlaɪzd/
verb

(chủ yếu ở dạng bị động) cá nhân hóa (bằng cách ghi địa chỉ hay tên họ viết tắt vào)

handkerchiefs personalized with her initials

verb

nhân cách hóa

we don't want to personalize the issue