Logo
Home
language
Chính sách quyền riêng tư·Điều khoản dịch vụ

Người ngư dân

Chemstory Reading

Người ngư dân

Đọc bài theo dạng đọc báo, sau đó làm bài tập để kiểm tra hiểu bài.

Người ngư dân

THE FISHERMAN



Ngày nào cũng có một người ngư dân ngồi trên một bridge. Ông ăn táo và nhổ những seeds xuống nước. Ông đã có một cách đơn giản để bắt cá. Ông bẻ một branch và buộc một đầu của nó. Ông ta buộc một cái móc sharp vào đầu còn lại và tạo ra một nút tight. Sau đó, ông whispered, "Cá ơi, hãy đến đây." Cứ như là có ma thuật vậy, cá cắn vào lưỡi câu. Ông nhốt chúng vào trong một cái lưới lớn và đem về nhà nấu pots súp cá.

Một ngày nọ, có một người đến chỗ ông ta. Anh ta nói: "Tôi là George. Tôi đang ở một inn. Tôi cá rằng tôi là một ngư dân giỏi hơn ông. Hôm nay tôi sẽ accompany ông. Tôi đố ông chứng minh được khả năng của mình! "Ông lão ngư dân cast lưỡi câu của mình.

George đã có rất nhiều các công cụ electronic. Một chiếc máy giúp anh ta tìm vị trí virtual từ xa. Chiếc gậy weighed cá. Vào cuối ngày, George subtracted số cá của mình từ ông lão ngư dân. Ông lão đã đáng bại anh ta với tỉ lệ bốn mươi - bảy!

George hỏi, "Làm sao ông có thể bắt cá với chỉ một cành cây và một sợi dây bare? Tôi có rất nhiều sorts công cụ khác nhau." Ông lão đánh cá nói với George," philosophy của tôi rất đơn giản. Tôi là người kiên nhẫn, và tôi tin vào bản thân mình. Hãy breath, và thử cách của tôi. "

Từ vựng trong bài

1. Bridge (danh từ): chiếc cầu

2. Seed (danh từ): hạt giống

3. Branch (danh từ): cành cây

4. Sharp (danh từ): sắc, nhọn

5. Tight (tính từ): chặt

6. Whisper (động từ): thì thầm, nói nhỏ

7. Pot (danh từ): nồi, chậu

8. Inn (danh từ): nhà trọ

9. Accompany (động từ): đồng hành, đi cùng

10. Dare (động từ): thách, thách thức

11. Cast (danh từ): quăng, ném, liệng

12. Electronic (tính từ): thuộc về điện tử

13. Virtual (tính từ): ảo

14. Weigh (động từ): cân nhắc, cân đo

15. Subtract (động từ): khấu trừ, trừ đi

16. Bare (tính từ): trơ, không, trần trụi

17. Sort (danh từ): loại, kiểu

18. Philosophy (danh từ): triết lý

19. Breath (động từ): hít thở


COPYRIGHT DISCLAIMERS
4English does not own the rights to this content. All rights belong to the owner. 4English only uses this content to help users learn English via the app's features. Contact to request the removal of your content: contact@4englishapp.com.

Luyện tập

Hoàn thành quiz ngay bên dưới để nhớ nội dung tốt hơn.

Không có câu hỏi thực hành nào.