Logo
Home
language
Chính sách quyền riêng tư·Điều khoản dịch vụ

Học từ vựng

Ngân Hàng

Flashcard

abroad

adv
ở nước ngoài, ra nước ngoài
UK/əˈbrɔːd/
US/əˈbrɔːd/

She worked abroad for a year.

Cô ấy đã làm việc ở nước ngoài trong một năm.

1/67

in or to a foreign country

ở nước ngoài, ra nước ngoài

1/67