Logo
Home
language
Chính sách quyền riêng tư·Điều khoản dịch vụ

Học từ vựng

Nghệ thuật

Flashcard

abstract

adjective
trừu tượng
UK/ˈæbstrækt/
US/ˈæbstrækt/

That's an abstract painting.

Đó là một bức tranh trừu tượng.

1/83

not representing people or things in a realistic way, but expressing the artist’s ideas about them

trừu tượng

1/83