Logo
Home
language
Chính sách quyền riêng tư·Điều khoản dịch vụ

Học từ vựng

Giáo dục

Flashcard

plagiarism

noun
đạo văn
UK/ˈpleɪdʒərɪzəm/
US/ˈpleɪdʒərɪzəm/

The critics slated the writer for her plagiarism last week.

Tuần trước các nhà phê bình đả kích nhà văn đó về việc đạo văn.

1/100

an act of plagiarizing something; something that has been plagiarized

đạo văn

1/100