Logo
Home
language
Chính sách quyền riêng tư·Điều khoản dịch vụ

Học từ vựng

Xây dựng

Flashcard

architectural

adjective
(thuộc) kiến trúc
architectural
UK/ˌɑːkɪˈtektʃərəl/
US/ˌɑːrkɪˈtektʃərəl/

Architectural projects have changed the Berlin cityscape.

Các dự án kiến trúc đã thay đổi cảnh quang của Béc-lin.

1/41

relating to architecture and buildings

(thuộc) kiến trúc

1/41