Logo
Home
language
Chính sách quyền riêng tư·Điều khoản dịch vụ

Học từ vựng

100 cụm động từ thường gặp

Flashcard

give off

phrasal verb
tỏa ra, phát ra
give off
UK/ɡɪv ɒf/
US/ɡɪv ɔːf/

That tiny radiator doesn't give off much heat.

Bộ tản nhiệt nhỏ bé đó không tỏa nhiều nhiệt.

1/100

to produce heat, light, a smell, or a gas

tỏa ra, phát ra

1/100