Logo
Home
language
Chính sách quyền riêng tư·Điều khoản dịch vụ

Học từ vựng

Từ vựng tiếng Anh về cơ sở vật chất trong văn phòng

Flashcard

file cabinet

noun
tủ đựng hồ sơ
file cabinet
UK/ˈfaɪl kæbɪnət/
US/ˈfaɪl kæbɪnət/

Put the document in this file cabinet.

Đặt tài liệu trong tủ đựng hồ sơ này.

1/15

a large piece of office furniture that is used for storing files

tủ đựng hồ sơ

1/15