Logo
Home
language
Chính sách quyền riêng tư·Điều khoản dịch vụ

Học từ vựng

Từ vựng tiếng Anh công sở

Flashcard

notice period

noun
thời gian thông báo nghỉ việc
UK/ˈnəʊtɪs ˈpɪəriəd/
US/ˈnəʊtɪs ˈpɪriəd/

The notice period for this role is one month.

Thời gian thông báo nghỉ việc cho vai trò này là một tháng.

1/99

time between notice of resignation and leaving

thời gian thông báo nghỉ việc

1/99