Logo
Home
language
Chính sách quyền riêng tư·Điều khoản dịch vụ

Học từ vựng

Vận hành doanh nghiệp

Flashcard

joint-stock company

noun
công ty cổ phần
joint-stock company
UK/ˌdʒɔɪnt.stɒk ˈkʌm.pə.ni/
US/ˌdʒɔɪnt.stɑːk ˈkʌm.pə.ni/

She works for a joint-stock company.

Cô ấy làm việc cho một công ty cổ phần.

1/49

a company owned by shareholders

công ty cổ phần

1/49